Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Brunei ngày 24/9/2026
Sân bay quốc tế Brunei có 39 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | BI520 | Royal Brunei Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 21:00 | 00:45 01:08 | +23 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | BI623 | Royal Brunei Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 02:00 01:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BI855 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuching International Airport KCH | 08:25 08:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:50 | BI871 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:50 09:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BI796 | Royal Brunei Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 05:45 | 09:00 08:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | MH6116 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:25 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | BI451 | Royal Brunei Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:40 09:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BI635 | Royal Brunei Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 10:25 10:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MH6116 | Malaysia Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | BI735 | Royal Brunei Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:55 11:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:20 | SQ148 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:00 | 11:20 11:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | BI856 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuching International Airport KCH | 10:25 | 11:40 11:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SQ147 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:10 12:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:30 | BI381 | Royal Brunei Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:30 12:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BI4 | Royal Brunei Airlines | Từ London Heathrow Airport LHR | 17:15 | 13:45 13:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | BI872 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 | 14:35 14:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | BI825 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:25 15:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK278 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 16:05 15:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AK279 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:40 | BI736 | Royal Brunei Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:10 | 16:40 16:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | BI382 | Royal Brunei Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:15 | 17:10 16:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | BI4026 | Royal Brunei Airlines | Từ Rockhampton Airport ROK | 12:40 | 17:10 16:44 | -26 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | BI826 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:55 | 17:35 17:57 | +22 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI6 | Royal Brunei Airlines | Từ Melbourne Airport MEL | 12:30 | 17:40 17:50 | +10 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI636 | Royal Brunei Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 14:40 | 17:40 17:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BI452 | Royal Brunei Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 14:15 | 17:50 17:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BI873 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:55 18:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:30 | BI685 | Royal Brunei Airlines | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 18:30 19:05 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 18:45 | BI423 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:45 18:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 19:00 19:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BI795 | Royal Brunei Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 19:45 19:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:35 | BI5 | Royal Brunei Airlines | Đến Melbourne Airport MEL | 20:35 20:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:30 | 21:10 20:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | 5J409 | Cebu Pacific | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 19:50 | 22:10 21:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | BI3 | Royal Brunei Airlines | Đến London Heathrow Airport LHR | 22:50 23:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 23:05 | 5J410 | Cebu Pacific | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 23:05 22:52 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 23:40 | BI874 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:40 23:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | BI424 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:45 | 23:55 00:15 | +20 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | BI686 | Royal Brunei Airlines | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 21:45 | 23:59 00:18 | +19 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.