Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Brunei ngày 2026-09-11

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

36

Sân bay quốc tế Brunei có 36 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

36 trong 36
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:35 BI695 Royal Brunei Airlines Đi Narita International Airport 00:35 01:35 +60 Đã cất cánh
06:00 BI624 Royal Brunei Airlines Đến Beijing Daxing International Airport 00:30 06:00 05:42 -18 Đã hạ cánh
07:30 BI821 Royal Brunei Airlines Đi Kota Kinabalu International Airport 07:30 07:25 -5 Đã cất cánh
08:50 BI871 Royal Brunei Airlines Đi Kuala Lumpur International Airport 08:50 09:04 +14 Đã cất cánh
09:15 BI796 Royal Brunei Airlines Đến Juanda International Airport 06:00 09:15 08:56 -19 Đã hạ cánh
09:20 BI421 Royal Brunei Airlines Đi Singapore Changi Airport 09:20 09:32 +12 Đã cất cánh
09:30 BI822 Royal Brunei Airlines Đến Kota Kinabalu International Airport 08:50 09:30 09:10 -20 Đã hạ cánh
10:25 BI635 Royal Brunei Airlines Đi Hong Kong International Airport 10:25 10:29 +4 Đã cất cánh
10:55 BI513 Royal Brunei Airlines Đi Suvarnabhumi Airport 10:55 10:57 +2 Đã cất cánh
10:55 BI735 Royal Brunei Airlines Đi Soekarno-Hatta International Airport 10:55 10:52 -3 Đã cất cánh
14:20 BI422 Royal Brunei Airlines Đến Singapore Changi Airport 12:10 14:20 14:23 +3 Đã hạ cánh
14:35 BI872 Royal Brunei Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport 12:10 14:35 14:35 0 Đã hạ cánh
14:55 SQ148 Singapore Airlines Đến Singapore Changi Airport 12:40 14:55 15:08 +13 Đã hạ cánh
15:45 SQ147 Singapore Airlines Đi Singapore Changi Airport 15:45 16:20 +35 Đã cất cánh
16:05 AK278 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport 13:45 16:05 16:04 -1 Đã hạ cánh
16:30 AK279 AirAsia Đi Kuala Lumpur International Airport 16:30 16:57 +27 Đã cất cánh
16:40 BI736 Royal Brunei Airlines Đến Soekarno-Hatta International Airport 13:10 16:40 16:34 -6 Đã hạ cánh
16:45 BI696 Royal Brunei Airlines Đến Narita International Airport 11:45 16:45 16:17 -28 Đã hạ cánh
17:15 BI514 Royal Brunei Airlines Đến Suvarnabhumi Airport 13:30 17:15 16:55 -20 Đã hạ cánh
17:40 BI6 Royal Brunei Airlines Đến Melbourne Airport 12:30 17:40 17:32 -8 Đã hạ cánh
17:40 BI636 Royal Brunei Airlines Đến Hong Kong International Airport 14:40 17:40 17:43 +3 Đã hạ cánh
17:55 BI873 Royal Brunei Airlines Đi Kuala Lumpur International Airport 17:55 18:05 +10 Đã cất cánh
18:30 BI685 Royal Brunei Airlines Đi Ninoy Aquino International Airport 18:30 18:35 +5 Đã cất cánh
18:35 BI423 Royal Brunei Airlines Đi Singapore Changi Airport 18:35 18:38 +3 Đã cất cánh
19:00 BI857 Royal Brunei Airlines Đi Kuching International Airport 19:00 18:47 -13 Đã cất cánh
19:30 BI827 Royal Brunei Airlines Đi Kota Kinabalu International Airport 19:30 19:29 -1 Đã cất cánh
19:45 BI795 Royal Brunei Airlines Đi Juanda International Airport 19:45 19:41 -4 Đã cất cánh
20:35 BI5 Royal Brunei Airlines Đi Melbourne Airport 20:35 20:55 +20 Đã cất cánh
21:40 BI828 Royal Brunei Airlines Đến Kota Kinabalu International Airport 21:00 21:40 21:31 -9 Đã hạ cánh
21:45 AK528 AirAsia Đến Soekarno-Hatta International Airport 18:15 21:45 Theo lịch
21:45 QZ528 Indonesia AirAsia Đến Soekarno-Hatta International Airport 18:15 21:45 Theo lịch
22:15 AK529 AirAsia Đi Soekarno-Hatta International Airport 22:15 23:25 +70 Đã cất cánh
22:15 QZ529 Indonesia AirAsia Đi Soekarno-Hatta International Airport 22:15 23:33 +78 Đã cất cánh
23:35 BI424 Royal Brunei Airlines Đến Singapore Changi Airport 21:25 23:35 23:29 -6 Đã hạ cánh
23:40 BI874 Royal Brunei Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport 21:15 23:40 23:45 +5 Đã hạ cánh
23:59 BI686 Royal Brunei Airlines Đến Ninoy Aquino International Airport 21:45 23:59 23:43 -16 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05