Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Brunei ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
29
Sân bay quốc tế Brunei có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
29 trong 29
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | BI737 | Royal Brunei Airlines | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 00:35 | — | — | Đã huỷ |
| 02:05 | BI651 | Royal Brunei Airlines | Đi Incheon International Airport | 02:05 01:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BI624 | Royal Brunei Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport | 00:30 | 06:00 05:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BI796 | Royal Brunei Airlines | Đến Juanda International Airport | 05:45 | 09:00 08:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BI822 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport | 08:20 | 09:00 08:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BI421 | Royal Brunei Airlines | Đi Singapore Changi Airport | 09:10 09:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BI451 | Royal Brunei Airlines | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 09:40 09:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:45 | BI738 | Royal Brunei Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 06:15 | 09:45 | — | Đã huỷ |
| 10:55 | BI513 | Royal Brunei Airlines | Đi Suvarnabhumi Airport | 10:55 11:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BI1 | Royal Brunei Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:05 11:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:20 | SQ148 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport | 09:00 | 11:20 11:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SQ147 | Singapore Airlines | Đi Singapore Changi Airport | 12:10 12:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BI422 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport | 12:10 | 14:20 14:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | BI652 | Royal Brunei Airlines | Đến Incheon International Airport | 11:35 | 15:55 15:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK278 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:45 | 16:05 16:40 | +35 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AK279 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:30 17:40 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BI514 | Royal Brunei Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:30 | 17:15 17:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI6 | Royal Brunei Airlines | Đến Melbourne Airport | 12:30 | 17:40 17:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BI452 | Royal Brunei Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 14:15 | 17:50 17:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BI873 | Royal Brunei Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:55 18:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:35 | BI423 | Royal Brunei Airlines | Đi Singapore Changi Airport | 18:35 18:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:35 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đi Kota Kinabalu International Airport | 19:35 19:28 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 19:40 | BI855 | Royal Brunei Airlines | Đi Kuching International Airport | 19:40 19:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BI121 | Royal Brunei Airlines | Đi Chennai International Airport | 20:00 20:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:45 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport | 21:05 | 21:45 21:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | BI3 | Royal Brunei Airlines | Đi London Heathrow Airport | 22:55 23:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:55 | BI856 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuching International Airport | 21:40 | 22:55 22:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | BI424 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport | 21:25 | 23:35 23:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BI874 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 21:15 | 23:40 23:32 | -8 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05