Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Benina có 40 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | BM122 | ALL / N/A | Từ Mitiga International Airport MJI | 23:05 | 00:20 00:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 | — | Theo lịch |
| 06:40 | UZ1 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 06:40 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | 5F1511 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | NB1511 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 07:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | BM516 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 08:15 08:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:00 | NB301 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 09:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 09:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 12:08 | +13 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | W21194 | Canadian Western Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 10:20 | 12:10 11:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 10:10 | 13:00 13:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:00 13:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:25 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 13:25 13:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | BM122 | ALL / N/A | Từ Mitiga International Airport MJI | 12:45 | 14:00 13:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 5F1512 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | BM517 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 12:45 | 14:15 14:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | NB1512 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 15:00 | BM592 | ALL / N/A | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BM123 | ALL / N/A | Đến Mitiga International Airport MJI | 15:30 16:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 15:30 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 15:10 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | NB1513 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 16:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 16:00 | NB302 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 15:00 | 16:00 16:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:50 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 17:50 18:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 17:45 | 19:00 18:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | LN616 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 20:15 | LN617 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 21:40 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 23:15 | NB1514 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:00 | 23:15 00:11 | +56 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 22:00 | 23:20 23:45 | +25 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.