Ajaccio - Campo dell'Oro (AJA)
Sân bay Ajaccio - Campo dell'Oro phục vụ 61.761 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 824 | 884 | ▲ 7,3% |
| Tháng 2 | 734 | 797 | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 876 | 868 | ▼ 0,9% |
| Tháng 4 | 1.320 | 1.282 | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 1.571 | 1.573 | ▲ 0,1% |
| Tháng 6 | 1.735 | 1.685 | ▼ 2,9% |
| Tháng 7 | 2.072 | 2.214 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 2.242 | 2.356 | ▲ 5,1% |
| Tháng 9 | 1.566 | – | – |
| Tháng 10 | 1.426 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 928 | – | – |
| Tháng 12 | 926 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.374 | 11.659 | ▲ 2,5% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60.502 | 59.182 | ▼ 2,2% |
| Tháng 2 | 58.607 | 58.045 | ▼ 1,0% |
| Tháng 3 | 62.981 | 61.761 | ▼ 1,9% |
| Tháng 4 | 131.854 | – | – |
| Tháng 5 | 159.933 | – | – |
| Tháng 6 | 183.706 | – | – |
| Tháng 7 | 226.180 | – | – |
| Tháng 8 | 250.206 | – | – |
| Tháng 9 | 168.369 | – | – |
| Tháng 10 | 142.082 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71.345 | – | – |
| Tháng 12 | 76.770 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 182.090 | 178.988 | ▼ 1,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 905 | 807 | 908 | 1.318 | 1.543 | 1.695 | 2.031 | 2.196 | 1.597 | 1.387 | 921 | 903 |
| 2025 | 824 | 734 | 876 | 1.320 | 1.571 | 1.735 | 2.072 | 2.242 | 1.566 | 1.426 | 928 | 926 |
| 2026 | 884 | 797 | 868 | 1.282 | 1.573 | 1.685 | 2.214 | 2.356 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 980 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Ajaccio - Campo dell'Oro trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Ajaccio - Campo dell'Oro mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 68 | 534 |
| 30/8/2026 | 103 | 527 |
| 29/8/2026 | 97 | 511 |
| 28/8/2026 | 69 | 513 |
| 27/8/2026 | 69 | 512 |
| 26/8/2026 | 66 | 500 |
| 25/8/2026 | 62 | 508 |
| 24/8/2026 | 61 | |
| 23/8/2026 | 87 | |
| 22/8/2026 | 99 | |
| 21/8/2026 | 68 | |
| 20/8/2026 | 57 | |
| 19/8/2026 | 74 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly AJA–ORY → | 3.266 | 908 |
| Sân bay Marseille Provence AJA–MRS → | 2.162 | 338 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur AJA–NCE → | 2.151 | 232 |
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry AJA–LYS → | 737 | 517 |
| Sân bay Nantes Atlantique AJA–NTE → | 610 | 1.008 |
| Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac AJA–TLS → | 491 | 636 |
| Sân bay Bordeaux - Mérignac AJA–BOD → | 403 | 834 |
| Sân bay Lille AJA–LIL → | 243 | 1.056 |
| Sân bay Brussels South Charleroi AJA–CRL → | 222 | 1.006 |
| Sân bay Strasbourg AJA–SXB → | 210 | 741 |