Bastia - Poretta (BIA)
Sân bay Bastia - Poretta phục vụ 68.243 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 939 | 963 | ▲ 2,6% |
| Tháng 2 | 851 | 863 | ▲ 1,4% |
| Tháng 3 | 916 | 966 | ▲ 5,5% |
| Tháng 4 | 1.299 | 1.266 | ▼ 2,5% |
| Tháng 5 | 1.572 | 1.606 | ▲ 2,2% |
| Tháng 6 | 1.640 | 1.681 | ▲ 2,5% |
| Tháng 7 | 1.877 | 1.996 | ▲ 6,3% |
| Tháng 8 | 2.034 | 2.178 | ▲ 7,1% |
| Tháng 9 | 1.645 | – | – |
| Tháng 10 | 1.488 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.001 | – | – |
| Tháng 12 | 1.016 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.128 | 11.519 | ▲ 3,5% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.553 | 66.911 | ▼ 1,0% |
| Tháng 2 | 62.124 | 63.022 | ▲ 1,4% |
| Tháng 3 | 65.910 | 68.243 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 122.259 | – | – |
| Tháng 5 | 146.962 | – | – |
| Tháng 6 | 169.256 | – | – |
| Tháng 7 | 195.742 | – | – |
| Tháng 8 | 231.214 | – | – |
| Tháng 9 | 164.590 | – | – |
| Tháng 10 | 142.358 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77.658 | – | – |
| Tháng 12 | 84.656 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 195.587 | 198.176 | ▲ 1,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.078 | 910 | 964 | 1.263 | 1.621 | 1.625 | 1.888 | 2.022 | 1.528 | 1.378 | 975 | 971 |
| 2025 | 939 | 851 | 916 | 1.299 | 1.572 | 1.640 | 1.877 | 2.034 | 1.645 | 1.488 | 1.001 | 1.016 |
| 2026 | 963 | 863 | 966 | 1.266 | 1.606 | 1.681 | 1.996 | 2.178 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 933 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Bastia - Poretta trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Bastia - Poretta mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 52 | 500 |
| 30/8/2026 | 74 | 500 |
| 29/8/2026 | 95 | 500 |
| 28/8/2026 | 65 | 515 |
| 27/8/2026 | 77 | 514 |
| 26/8/2026 | 66 | 501 |
| 25/8/2026 | 71 | 504 |
| 24/8/2026 | 52 | |
| 23/8/2026 | 74 | |
| 22/8/2026 | 110 | |
| 21/8/2026 | 64 | |
| 20/8/2026 | 64 | |
| 19/8/2026 | 69 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly BIA–ORY → | 3.282 | 882 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur BIA–NCE → | 2.271 | 221 |
| Sân bay Marseille Provence BIA–MRS → | 2.261 | 361 |
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry BIA–LYS → | 722 | 497 |
| Sân bay Nantes Atlantique BIA–NTE → | 507 | 1.012 |
| Sân bay Strasbourg BIA–SXB → | 255 | 681 |
| Sân bay Lille BIA–LIL → | 223 | 1.015 |
| Sân bay Bordeaux - Mérignac BIA–BOD → | 213 | 858 |
| Sân bay Brussels South Charleroi BIA–CRL → | 210 | 959 |
| Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac BIA–TLS → | 210 | 670 |