Figari Sud-Corse (FSC)
Sân bay Figari Sud-Corse phục vụ 18.482 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 357 | 338 | ▼ 5,3% |
| Tháng 2 | 340 | 308 | ▼ 9,4% |
| Tháng 3 | 360 | 361 | ▲ 0,3% |
| Tháng 4 | 780 | 759 | ▼ 2,7% |
| Tháng 5 | 1.111 | 1.151 | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 1.496 | 1.533 | ▲ 2,5% |
| Tháng 7 | 2.229 | 2.333 | ▲ 4,7% |
| Tháng 8 | 2.502 | 2.542 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 1.254 | – | – |
| Tháng 10 | 898 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 363 | – | – |
| Tháng 12 | 337 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 9.175 | 9.325 | ▲ 1,6% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17.151 | 15.708 | ▼ 8,4% |
| Tháng 2 | 17.976 | 15.887 | ▼ 11,6% |
| Tháng 3 | 18.848 | 18.482 | ▼ 1,9% |
| Tháng 4 | 69.030 | – | – |
| Tháng 5 | 90.396 | – | – |
| Tháng 6 | 118.005 | – | – |
| Tháng 7 | 168.152 | – | – |
| Tháng 8 | 192.829 | – | – |
| Tháng 9 | 105.248 | – | – |
| Tháng 10 | 72.050 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22.340 | – | – |
| Tháng 12 | 21.064 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 53.975 | 50.077 | ▼ 7,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 324 | 293 | 403 | 707 | 1.027 | 1.348 | 2.216 | 2.369 | 1.214 | 821 | 397 | 333 |
| 2025 | 357 | 340 | 360 | 780 | 1.111 | 1.496 | 2.229 | 2.502 | 1.254 | 898 | 363 | 337 |
| 2026 | 338 | 308 | 361 | 759 | 1.151 | 1.533 | 2.333 | 2.542 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.019 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Figari Sud-Corse trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Figari Sud-Corse mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 58 | 549 |
| 30/8/2026 | 93 | 562 |
| 29/8/2026 | 118 | 553 |
| 28/8/2026 | 73 | 576 |
| 27/8/2026 | 65 | 554 |
| 26/8/2026 | 75 | 553 |
| 25/8/2026 | 67 | 537 |
| 24/8/2026 | 71 | |
| 23/8/2026 | 84 | |
| 22/8/2026 | 141 | |
| 21/8/2026 | 51 | |
| 20/8/2026 | 64 | |
| 19/8/2026 | 59 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Marseille Provence FSC–MRS → | 1.764 | 384 |
| Sân bay Orly FSC–ORY → | 1.409 | 961 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur FSC–NCE → | 1.136 | 285 |
| Sân bay Brussels South Charleroi FSC–CRL → | 364 | 1.058 |
| Sân bay Bordeaux - Mérignac FSC–BOD → | 319 | 877 |