1.113 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Glauber de Andrade Rocha (VDC)

Tháng 7/2026 có 205 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Glauber de Andrade Rocha, tính cả hai chiều; 82,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1164209▲ 27,4%
Tháng 2105203▲ 93,3%
Tháng 3117172▲ 47,0%
Tháng 4143118▼ 17,5%
Tháng 5147178▲ 21,1%
Tháng 6169200▲ 18,3%
Tháng 7208205▼ 1,4%
Tháng 8211––
Tháng 9204––
Tháng 10196–đang tích luỹ
Tháng 11168––
Tháng 12224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.0531.285▲ 22,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,5%79,9%▼ 0,7%
Tháng 273,3%78,3%▲ 6,8%
Tháng 384,6%80,8%▼ 4,5%
Tháng 485,3%87,3%▲ 2,3%
Tháng 586,4%75,3%▼ 12,8%
Tháng 678,7%76,0%▼ 3,4%
Tháng 777,9%82,0%▲ 5,3%
Tháng 884,8%––
Tháng 977,0%––
Tháng 1080,6%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1274,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,0%79,9%▼ 1,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 414▲ 300,0%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 660▼ 100,0%
Tháng 781▼ 87,5%
Tháng 83––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)217▼ 66,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 62,6%
  2. Gol Transportes Aéreos 37,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → VDC

Chuyến theo lịch
1.870
Chuyến khai thác
1.851
Bị huỷ
19 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
73,2%

VDC → GRU

Chuyến theo lịch
1.879
Chuyến khai thác
1.855
Bị huỷ
24 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
87,1%

GRU → VDC và VDC → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.348 62,6% 75,7% 26
Gol Transportes Aéreos G3 1.401 37,4% 87,6% 17

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-3,5phút · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,6phút06:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận3.749GRU–VDC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 93,4% · 253 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,6% · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 76,0% · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 71,8% · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 67,1% · 422 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,0% · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,4% · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,3% · 447 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 57,3% · 221 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 0,9 phút · 253 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,5 phút · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,3 phút · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 12,5 phút · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 15,9 phút · 422 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 5,8 phút · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 9,7 phút · 447 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 16,1 phút · 221 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1314
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116117
04:0093,4%0,9 phút244253
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7575
06:0095,6%-3,5 phút472477
07:0076,0%9,3 phút288290
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—149149
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—181183
10:0071,8%12,5 phút241241
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
16:0067,1%15,9 phút422422
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
19:0083,0%4,8 phút346350
20:0084,4%5,8 phút205209
21:0080,3%9,7 phút442447
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4749
23:0057,3%16,1 phút213221

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,8% · 551 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,6% · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,7% · 533 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,2% · 559 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 76,9% · 561 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,6% · 516 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,1% · 477 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,6 phút · 551 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,5 phút · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,3 phút · 533 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,0 phút · 559 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,0 phút · 561 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,2 phút · 516 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,8 phút · 477 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,8%4,6 phút547551
Thứ Ba82,6%4,5 phút547552
Thứ Tư79,7%8,3 phút527533
Thứ Năm79,2%8,0 phút548559
Thứ Sáu76,9%11,0 phút554561
Thứ Bảy80,6%7,2 phút509516
Chủ Nhật79,1%8,8 phút474477

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 80,2% · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 76,6% · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 82,4% · 289 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,2% · 266 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,3% · 329 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 77,2% · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,9% · 422 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 84,8% · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 77,0% · 206 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,1% · 302 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,1% · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 75,4% · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,8 phút · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,1 phút · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,6 phút · 289 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,7 phút · 266 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,2 phút · 329 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 11,9 phút · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,2 phút · 422 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,9 phút · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,0 phút · 206 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,0 phút · 302 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,4 phút · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,2 phút · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,2%7,8 phút373375
T276,6%8,1 phút308310
T382,4%8,6 phút289289
T486,2%3,7 phút261266
T580,3%5,2 phút325329
T677,2%11,9 phút369375
T779,9%8,2 phút413422
T884,8%3,9 phút211214
T977,0%6,0 phút204206
T1082,1%7,0 phút301302
T1183,1%6,4 phút278282
T1275,4%9,2 phút374379

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,2% 2.970
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 736
  • Bị huỷ 1,1% 43
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

15
15 trong 15
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G31963 VDC → GRU 456 96,2%
JJ4605 VDC → GRU 420 78,0%
JJ4604 GRU → VDC 417 73,6%
JJ3423 VDC → GRU 378 89,1%
JJ3422 GRU → VDC 377 59,8%
G31962 GRU → VDC 351 79,8%
JJ3538 GRU → VDC 269 69,1%
JJ3539 VDC → GRU 267 83,3%
G31570 GRU → VDC 119 87,3%
G31571 VDC → GRU 118 92,2%
G31956 GRU → VDC 50 82,0%
JJ3180 GRU → VDC 48 70,8%
JJ3181 VDC → GRU 48 70,8%
G39050 GRU → VDC 47 95,7%
G39051 VDC → GRU 46 73,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 205 −1,4% 1 82,0%
tháng 6/2026 200 +18,3% 0 76,0%
tháng 5/2026 178 +21,1% 0 75,3%
tháng 4/2026 118 −17,5% 4 87,3%
tháng 3/2026 172 +47,0% 0 80,8%
tháng 2/2026 203 +93,3% 1 78,3%
tháng 1/2026 209 +27,4% 1 79,9%
tháng 12/2025 224 +49,3% 3 74,1%
tháng 11/2025 168 +52,7% 3 83,3%
tháng 10/2025 196 +86,7% 1 80,6%
tháng 9/2025 204 2 77,0%
tháng 8/2025 211 3 84,8%
tháng 7/2025 208 8 77,9%
tháng 6/2025 169 6 78,7%
tháng 5/2025 147 4 86,4%
tháng 4/2025 143 1 85,3%
tháng 3/2025 117 0 84,6%
tháng 2/2025 105 1 73,3%
tháng 1/2025 164 1 80,5%
tháng 12/2024 150 2 77,3%
tháng 11/2024 110 1 82,7%
tháng 10/2024 105 0 84,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…