Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 232 152 ▼ 34,5% Tháng 2 207 144 ▼ 30,4% Tháng 3 120 204 ▲ 70,0% Tháng 4 208 196 ▼ 5,8% Tháng 5 209 205 ▼ 1,9% Tháng 6 195 182 ▼ 6,7% Tháng 7 188 164 ▼ 12,8% Tháng 8 198 – – Tháng 9 205 – – Tháng 10 218 – đang tích luỹ Tháng 11 194 – – Tháng 12 175 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.359 1.247 ▼ 8,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 76,7% 87,5% ▲ 14,1% Tháng 2 61,8% 93,8% ▲ 51,8% Tháng 3 71,7% 92,6% ▲ 29,1% Tháng 4 91,8% 83,2% ▼ 9,4% Tháng 5 95,7% 89,8% ▼ 6,2% Tháng 6 86,7% 81,9% ▼ 5,5% Tháng 7 93,6% 82,9% ▼ 11,4% Tháng 8 93,4% – – Tháng 9 93,7% – – Tháng 10 88,5% – đang tích luỹ Tháng 11 86,1% – – Tháng 12 79,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 82,6% 87,4% ▲ 5,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 8 4 ▼ 50,0% Tháng 2 9 0 ▼ 100,0% Tháng 3 12 3 ▼ 75,0% Tháng 4 0 2 – Tháng 5 1 1 0,0% Tháng 6 3 5 ▲ 66,7% Tháng 7 0 0 – Tháng 8 4 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 33 15 ▼ 54,5%
Theo chiều bay CGH → RAO Chuyến theo lịch 2.140 Chuyến khai thác 2.106 Bị huỷ 34 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 77,0% RAO → CGH Chuyến theo lịch 2.140 Chuyến khai thác 2.092 Bị huỷ 48 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 88,7% CGH → RAO và RAO → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 10:00–11:00 -0,1phút · 735 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 24,5phút 10:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 4.280 CGH–RAO
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,3% · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 80,9% · 337 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 93,0% · 735 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 75,0% · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 61,1% · 341 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 68,6% · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,8% · 414 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 24,4 12,1 -0,1
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,0 phút · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 16,8 phút · 337 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -0,1 phút · 735 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10,8 phút · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 24,4 phút · 341 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 19,0 phút · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 740 370 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 735 · 735 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 38 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 199 08:00 92,3% 1,0 phút 736 740 09:00 80,9% 16,8 phút 330 337 10:00 93,0% -0,1 phút 725 735 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 186 12:00 75,0% 10,8 phút 236 244 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 179 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 118 16:00 61,1% 24,4 phút 334 341 17:00 68,6% 19,0 phút 462 472 18:00 82,8% 4,9 phút 406 414 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 179 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 76 78 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,9% · 700 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,8% · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,3% · 686 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,5% · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,8% · 688 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,8% · 331 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,1% · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,4 5,2 0,0
Thứ Hai · 7,9 phút · 700 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,6 phút · 686 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,4 phút · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,7 phút · 688 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,1 phút · 331 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,6 phút · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 700 350 0
Thứ Hai · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,9% 7,9 phút 689 700 Thứ Ba 83,8% 4,7 phút 662 680 Thứ Tư 84,3% 7,6 phút 663 686 Thứ Năm 80,5% 10,4 phút 661 672 Thứ Sáu 80,8% 9,7 phút 681 688 Thứ Bảy 81,8% 10,1 phút 324 331 Chủ Nhật 86,1% 5,6 phút 518 523
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 81,0% · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,9% · 360 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,9% · 339 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,6% · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,8% · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,4% · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,6% · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 93,7% · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 76,8% · 372 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 72,9% · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,7% · 420 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 23,6 10,9 -1,9
T1 · 8,8 phút · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 23,6 phút · 360 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,2 phút · 339 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 0,8 phút · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,9 phút · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,6 phút · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,4 phút · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,9 phút · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 15,2 phút · 372 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 13,0 phút · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,8 phút · 420 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 424 212 0
T1 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 81,0% 8,8 phút 384 396 T2 74,9% 23,6 phút 351 360 T3 84,9% 8,2 phút 324 339 T4 87,6% 0,8 phút 404 406 T5 92,8% -0,9 phút 414 416 T6 84,4% 5,6 phút 377 385 T7 88,6% 1,4 phút 352 352 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 202 T9 93,7% -1,9 phút 205 208 T10 76,8% 15,2 phút 358 372 T11 72,9% 13,0 phút 421 424 T12 73,7% 14,8 phút 410 420
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,3% 3.478 Trễ trên 15 phút 16,8% 720 Bị huỷ 1,9% 82 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 18 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 18 trong 18
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3700 CGH → RAO 477 91,1% JJ3701 RAO → CGH 477 90,7% G31366 CGH → RAO 448 91,7% G31367 RAO → CGH 448 96,6% JJ3784 CGH → RAO 332 80,7% JJ3785 RAO → CGH 332 84,9% G31354 CGH → RAO 231 75,6% G31355 RAO → CGH 231 88,6% 2Z2244 CGH → RAO 152 48,3% 2Z2245 RAO → CGH 152 75,4% 2Z2254 RAO → CGH 152 81,5% 2Z2255 CGH → RAO 152 38,3% 2Z2256 CGH → RAO 152 35,2% 2Z2257 RAO → CGH 152 77,2% G31338 CGH → RAO 118 88,9% G31339 RAO → CGH 118 95,8% G31340 CGH → RAO 78 82,9% G31341 RAO → CGH 78 94,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 164 −12,8% 0 82,9% tháng 6/2026 182 −6,7% 5 81,9% tháng 5/2026 205 −1,9% 1 89,8% tháng 4/2026 196 −5,8% 2 83,2% tháng 3/2026 204 +70,0% 3 92,6% tháng 2/2026 144 −30,4% 0 93,8% tháng 1/2026 152 −34,5% 4 87,5% tháng 12/2025 175 −25,5% 5 79,4% tháng 11/2025 194 −14,5% 0 86,1% tháng 10/2025 218 +55,7% 0 88,5% tháng 9/2025 205 3 93,7% tháng 8/2025 198 4 93,4% tháng 7/2025 188 0 93,6% tháng 6/2025 195 3 86,7% tháng 5/2025 209 1 95,7% tháng 4/2025 208 0 91,8% tháng 3/2025 120 12 71,7% tháng 2/2025 207 9 61,8% tháng 1/2025 232 8 76,7% tháng 12/2024 235 5 69,4% tháng 11/2024 227 3 61,7% tháng 10/2024 140 14 58,6%