JJ3785

JJ3785 của TAM Brazilian Airlines bay Leite Lopes Ribeirão Preto – São Paulo. Trong 332 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 84,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 31/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–21–
Tháng 2–20–
Tháng 3120▲ 1.900,0%
Tháng 42219▼ 13,6%
Tháng 52221▼ 4,5%
Tháng 62114▼ 33,3%
Tháng 723230,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1117––
Tháng 1222––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–84,2%–
Tháng 2–95,0%–
Tháng 30,0%90,0%–
Tháng 495,5%73,7%▼ 22,8%
Tháng 595,2%85,7%▼ 10,0%
Tháng 690,5%53,9%▼ 40,5%
Tháng 7100,0%56,5%▼ 43,5%
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1087,0%–đang tích luỹ
Tháng 1170,6%––
Tháng 1271,4%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,9% 325
  • Bị huỷ 2,1% 7

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
RAO CGH Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 300 2,7 phút 84,9% 332
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 1 1 0,0% 0
tháng 4/2025 22 22 95,5% 0
tháng 5/2025 22 21 95,2% 1
tháng 6/2025 21 21 90,5% 0
tháng 7/2025 23 23 100,0% 0
tháng 8/2025 21 20 100,0% 1
tháng 9/2025 22 21 100,0% 1
tháng 10/2025 23 23 87,0% 0
tháng 11/2025 17 17 70,6% 0
tháng 12/2025 22 21 71,4% 1
tháng 1/2026 21 19 84,2% 2
tháng 2/2026 20 20 95,0% 0
tháng 3/2026 20 20 90,0% 0
tháng 4/2026 19 19 73,7% 0
tháng 5/2026 21 21 85,7% 0
tháng 6/2026 14 13 53,9% 1
tháng 7/2026 23 23 56,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…