ICAO SBRP

Leite Lopes Ribeirão Preto (RAO)

Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto phục vụ 66.668 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 10,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1814694▼ 14,7%
Tháng 2699585▼ 16,3%
Tháng 3633730▲ 15,3%
Tháng 4668627▼ 6,1%
Tháng 5703677▼ 3,7%
Tháng 6642573▼ 10,7%
Tháng 7628663▲ 5,6%
Tháng 8690720▲ 4,3%
Tháng 9661––
Tháng 10712–đang tích luỹ
Tháng 11767––
Tháng 12677––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.4775.269▼ 3,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 160.11966.312▲ 10,3%
Tháng 250.61756.436▲ 11,5%
Tháng 351.67769.292▲ 34,1%
Tháng 455.84763.525▲ 13,7%
Tháng 557.74967.716▲ 17,3%
Tháng 656.15656.799▲ 1,1%
Tháng 758.62663.875▲ 9,0%
Tháng 860.45166.668▲ 10,3%
Tháng 957.614––
Tháng 1067.882–đang tích luỹ
Tháng 1175.503––
Tháng 1269.813––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)451.242510.623▲ 13,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18287▲ 5,8%
Tháng 26567▲ 2,3%
Tháng 35768▲ 19,5%
Tháng 46460▼ 6,3%
Tháng 59184▼ 6,8%
Tháng 688110▲ 24,8%
Tháng 7109114▲ 4,3%
Tháng 895115▲ 20,9%
Tháng 993––
Tháng 1098–đang tích luỹ
Tháng 1196––
Tháng 12100––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)652706▲ 8,2%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 175.32388.691▲ 17,7%
Tháng 263.61275.948▲ 19,4%
Tháng 364.75194.466▲ 45,9%
Tháng 476.26675.628▼ 0,8%
Tháng 577.91986.218▲ 10,7%
Tháng 676.22871.550▼ 6,1%
Tháng 776.33380.970▲ 6,1%
Tháng 875.68584.492▲ 11,6%
Tháng 975.401––
Tháng 1084.087–đang tích luỹ
Tháng 1194.589––
Tháng 1285.935––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)586.117657.963▲ 12,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%74,8%▼ 6,3%
Tháng 279,6%74,3%▼ 6,6%
Tháng 379,8%73,4%▼ 8,1%
Tháng 473,2%84,0%▲ 14,7%
Tháng 574,1%78,5%▲ 6,0%
Tháng 673,7%79,4%▲ 7,8%
Tháng 776,8%78,9%▲ 2,7%
Tháng 879,9%78,9%▼ 1,2%
Tháng 976,4%––
Tháng 1080,7%–đang tích luỹ
Tháng 1179,8%––
Tháng 1281,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)77,1%77,8%▲ 0,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 752 707 792 838 843 796 843 881 852 801 749 782
2025 814 699 633 668 703 642 628 690 661 712 767 677
2026 694 585 730 627 677 573 663 720
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

85,2% trong 332 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,2%87,5%▲ 0,3%
Tháng 279,3%87,7%▲ 10,7%
Tháng 381,3%84,3%▲ 3,7%
Tháng 485,2%86,0%▲ 0,9%
Tháng 593,2%87,3%▼ 6,3%
Tháng 689,0%82,6%▼ 7,2%
Tháng 793,0%85,2%▼ 8,3%
Tháng 893,0%––
Tháng 992,4%––
Tháng 1089,9%–đang tích luỹ
Tháng 1188,3%––
Tháng 1283,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,9%85,8%▼ 1,2%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,7phút · 762 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,1phút05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận7.732Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,0% · 762 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,4% · 388 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,8% · 875 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,3% · 829 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,8% · 611 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85,4% · 538 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,2% · 639 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 83,4% · 567 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,8% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,7 phút · 762 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,1 phút · 388 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,1 phút · 875 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,2 phút · 829 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,6 phút · 611 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5,4 phút · 538 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,2 phút · 639 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,9 phút · 567 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,5 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 875 · 875 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 829 · 829 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 639 · 639 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109110
05:0093,0%-3,7 phút717762
06:0092,4%-3,1 phút382388
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132133
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9396
09:0087,8%5,1 phút847875
10:0090,3%1,2 phút813829
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132137
12:0086,8%3,6 phút590611
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195196
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115117
15:0085,4%5,4 phút527538
16:0082,2%6,2 phút617639
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—130133
18:0083,4%4,9 phút476567
19:0079,8%7,5 phút1.2171.266
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195205
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8181
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2023
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,2% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,4% · 1.048 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,9% · 1.042 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,2% · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,4% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,9% · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,6% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,9 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,2 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 1.042 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,5 phút · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,1 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,4 phút · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,6 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.042 · 1.042 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.120 · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.171 · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,2%3,9 phút1.0361.087
Thứ Ba87,4%1,2 phút9971.048
Thứ Tư84,9%5,6 phút9801.042
Thứ Năm83,2%5,5 phút1.0791.120
Thứ Sáu85,4%6,1 phút1.0171.059
Thứ Bảy87,9%2,4 phút1.1321.171
Chủ Nhật86,6%2,6 phút1.1731.205

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 87,3% · 808 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,1% · 701 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 82,9% · 707 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,6% · 656 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,3% · 695 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 618 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,0% · 651 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,0% · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,4% · 338 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,4% · 636 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,3% · 772 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,5% · 801 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,8 phút · 808 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,8 phút · 701 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,3 phút · 707 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,4 phút · 656 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,3 phút · 695 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,6 phút · 618 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,2 phút · 651 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,0 phút · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -2,4 phút · 338 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,1 phút · 636 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,7 phút · 772 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,4 phút · 801 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 651 · 651 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,3%3,8 phút749808
T283,1%8,8 phút640701
T382,9%8,3 phút678707
T485,6%3,4 phút646656
T590,3%-0,3 phút690695
T686,0%2,6 phút605618
T789,0%-0,2 phút645651
T893,0%-4,0 phút344349
T992,4%-2,4 phút330338
T1084,4%7,1 phút603636
T1184,3%4,7 phút758772
T1281,5%7,4 phút726801

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,6% 6.383
  • Trễ trên 15 phút 13,3% 1.031
  • Bị huỷ 4,1% 318
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto.

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas VCP 5.885 219
Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo CGH 4.280 300
Sân bay quốc tế Tancredo Neves CNF 1.860 430
Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos GRU 1.369 289

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…