219 km · Nội địa

Leite Lopes Ribeirão Preto (RAO) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 285 chuyến bay khai thác giữa Leite Lopes Ribeirão Preto và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 88,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1264276▲ 4,5%
Tháng 2244233▼ 4,5%
Tháng 32732730,0%
Tháng 4262250▼ 4,6%
Tháng 5296239▼ 19,3%
Tháng 6264221▼ 16,3%
Tháng 7225285▲ 26,7%
Tháng 8290––
Tháng 9274––
Tháng 10291–đang tích luỹ
Tháng 11276––
Tháng 12255––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8281.777▼ 2,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,5%84,4%▼ 3,5%
Tháng 276,2%80,3%▲ 5,4%
Tháng 379,5%75,5%▼ 5,0%
Tháng 475,6%87,6%▲ 15,9%
Tháng 593,2%84,9%▼ 8,9%
Tháng 686,7%81,4%▼ 6,1%
Tháng 792,9%88,4%▼ 4,8%
Tháng 894,5%––
Tháng 989,8%––
Tháng 1090,4%–đang tích luỹ
Tháng 1185,9%––
Tháng 1274,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,5%83,2%▼ 1,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12012▼ 40,0%
Tháng 22315▼ 34,8%
Tháng 369▲ 50,0%
Tháng 4102▼ 80,0%
Tháng 507–
Tháng 665▼ 16,7%
Tháng 735▲ 66,7%
Tháng 84––
Tháng 910––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6855▼ 19,1%

Theo chiều bay

RAO → VCP

Chuyến theo lịch
2.944
Chuyến khai thác
2.817
Bị huỷ
127 · 4,3%
Tỷ lệ đúng giờ
84,1%

VCP → RAO

Chuyến theo lịch
2.941
Chuyến khai thác
2.835
Bị huỷ
106 · 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ
84,2%

RAO → VCP và VCP → RAO tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.885 100,0% 84,1% 233

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-5,7phút · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,1phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận5.885RAO–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,5% · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 93,4% · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,0% · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,0% · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,9% · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,6% · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,2% · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,4% · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 74,5% · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 86,6% · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -5,7 phút · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -0,1 phút · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,5 phút · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,6 phút · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,9 phút · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,8 phút · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,9 phút · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,4 phút · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,9 phút · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 4,8 phút · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,5%-5,7 phút489528
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—149151
07:0093,4%-0,1 phút426434
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—123134
09:0090,0%0,5 phút592615
10:0084,0%6,6 phút500514
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3237
12:0083,9%5,9 phút442463
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7683
15:0083,6%6,8 phút518531
16:0080,2%7,9 phút491507
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8388
18:0074,4%14,4 phút511526
19:0074,5%12,9 phút510527
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3539
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4851
23:0086,6%4,8 phút574604

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,3% · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,5% · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,6% · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,4% · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,3% · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,9% · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,6% · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,7 phút · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,1 phút · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,0 phút · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,8 phút · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,9 phút · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,6 phút · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,3%4,7 phút857893
Thứ Ba85,5%4,1 phút808848
Thứ Tư81,6%7,7 phút827873
Thứ Năm80,4%8,0 phút835856
Thứ Sáu84,3%6,8 phút843876
Thứ Bảy86,9%3,9 phút658681
Chủ Nhật85,6%3,6 phút824858

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,9% · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,2% · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,5% · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,5% · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,5% · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,3% · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,5% · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,8% · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,7% · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,4% · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,8% · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,9 phút · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,6 phút · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 13,6 phút · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,9 phút · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,4 phút · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,9 phút · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,9 phút · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -3,0 phút · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,4 phút · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,3 phút · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,7 phút · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,6 phút · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,9%3,9 phút540572
T278,2%8,6 phút477515
T377,5%13,6 phút546561
T481,5%8,9 phút512524
T589,5%1,4 phút535542
T684,3%5,9 phút485496
T790,4%0,9 phút510518
T894,5%-3,0 phút290294
T989,8%0,4 phút274284
T1090,7%0,3 phút449468
T1181,4%8,7 phút526544
T1273,8%10,6 phút508567

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 4.756
  • Trễ trên 15 phút 15,2% 896
  • Bị huỷ 4,0% 233
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

14
14 trong 14
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4211 RAO → VCP 653 92,5%
AD4711 VCP → RAO 652 86,9%
AD4268 VCP → RAO 584 82,8%
AD2846 VCP → RAO 575 92,1%
AD2847 RAO → VCP 574 90,2%
AD4590 VCP → RAO 543 85,1%
AD4825 VCP → RAO 534 73,9%
AD4119 RAO → VCP 524 74,4%
AD4270 RAO → VCP 463 80,7%
AD4766 RAO → VCP 430 81,5%
AD4398 RAO → VCP 120 75,2%
AD4998 RAO → VCP 115 88,5%
AD9042 VCP → RAO 34 80,0%
AD9043 RAO → VCP 34 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 285 +26,7% 5 88,4%
tháng 6/2026 221 −16,3% 5 81,4%
tháng 5/2026 239 −19,3% 7 84,9%
tháng 4/2026 250 −4,6% 2 87,6%
tháng 3/2026 273 +0,0% 9 75,5%
tháng 2/2026 233 −4,5% 15 80,3%
tháng 1/2026 276 +4,5% 12 84,4%
tháng 12/2025 255 +0,8% 26 74,1%
tháng 11/2025 276 +10,4% 8 85,9%
tháng 10/2025 291 +84,2% 5 90,4%
tháng 9/2025 274 10 89,8%
tháng 8/2025 290 4 94,5%
tháng 7/2025 225 3 92,9%
tháng 6/2025 264 6 86,7%
tháng 5/2025 296 0 93,2%
tháng 4/2025 262 10 75,6%
tháng 3/2025 273 6 79,5%
tháng 2/2025 244 23 76,2%
tháng 1/2025 264 20 87,5%
tháng 12/2024 253 33 73,5%
tháng 11/2024 250 10 76,4%
tháng 10/2024 158 14 91,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…