Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 264 276 ▲ 4,5% Tháng 2 244 233 ▼ 4,5% Tháng 3 273 273 0,0% Tháng 4 262 250 ▼ 4,6% Tháng 5 296 239 ▼ 19,3% Tháng 6 264 221 ▼ 16,3% Tháng 7 225 285 ▲ 26,7% Tháng 8 290 – – Tháng 9 274 – – Tháng 10 291 – đang tích luỹ Tháng 11 276 – – Tháng 12 255 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.828 1.777 ▼ 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 87,5% 84,4% ▼ 3,5% Tháng 2 76,2% 80,3% ▲ 5,4% Tháng 3 79,5% 75,5% ▼ 5,0% Tháng 4 75,6% 87,6% ▲ 15,9% Tháng 5 93,2% 84,9% ▼ 8,9% Tháng 6 86,7% 81,4% ▼ 6,1% Tháng 7 92,9% 88,4% ▼ 4,8% Tháng 8 94,5% – – Tháng 9 89,8% – – Tháng 10 90,4% – đang tích luỹ Tháng 11 85,9% – – Tháng 12 74,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 84,5% 83,2% ▼ 1,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 20 12 ▼ 40,0% Tháng 2 23 15 ▼ 34,8% Tháng 3 6 9 ▲ 50,0% Tháng 4 10 2 ▼ 80,0% Tháng 5 0 7 – Tháng 6 6 5 ▼ 16,7% Tháng 7 3 5 ▲ 66,7% Tháng 8 4 – – Tháng 9 10 – – Tháng 10 5 – đang tích luỹ Tháng 11 8 – – Tháng 12 26 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 68 55 ▼ 19,1%
Theo chiều bay RAO → VCP Chuyến theo lịch 2.944 Chuyến khai thác 2.817 Bị huỷ 127 · 4,3% Tỷ lệ đúng giờ 84,1% VCP → RAO Chuyến theo lịch 2.941 Chuyến khai thác 2.835 Bị huỷ 106 · 3,6% Tỷ lệ đúng giờ 84,2% RAO → VCP và VCP → RAO tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -5,7phút · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,1phút 05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 5.885 RAO–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,5% · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 93,4% · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,0% · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,0% · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,9% · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,6% · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,2% · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,4% · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 74,5% · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 86,6% · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,4 4,3 -5,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -5,7 phút · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -0,1 phút · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,5 phút · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,6 phút · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,9 phút · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,8 phút · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,9 phút · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,4 phút · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,9 phút · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 4,8 phút · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 615 308 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 93,5% -5,7 phút 489 528 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 151 07:00 93,4% -0,1 phút 426 434 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 134 09:00 90,0% 0,5 phút 592 615 10:00 84,0% 6,6 phút 500 514 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 37 12:00 83,9% 5,9 phút 442 463 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 38 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 76 83 15:00 83,6% 6,8 phút 518 531 16:00 80,2% 7,9 phút 491 507 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 83 88 18:00 74,4% 14,4 phút 511 526 19:00 74,5% 12,9 phút 510 527 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 39 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 51 23:00 86,6% 4,8 phút 574 604
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,3% · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,5% · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,6% · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,4% · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,3% · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,9% · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,6% · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,0 4,0 0,0
Thứ Hai · 4,7 phút · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,1 phút · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,0 phút · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,8 phút · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,9 phút · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,6 phút · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 893 447 0
Thứ Hai · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 85,3% 4,7 phút 857 893 Thứ Ba 85,5% 4,1 phút 808 848 Thứ Tư 81,6% 7,7 phút 827 873 Thứ Năm 80,4% 8,0 phút 835 856 Thứ Sáu 84,3% 6,8 phút 843 876 Thứ Bảy 86,9% 3,9 phút 658 681 Chủ Nhật 85,6% 3,6 phút 824 858
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,9% · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,2% · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,5% · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,5% · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,5% · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,3% · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,5% · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,8% · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,7% · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,4% · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,8% · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,6 5,3 -3,0
T1 · 3,9 phút · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,6 phút · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 13,6 phút · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,9 phút · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,4 phút · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,9 phút · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,9 phút · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -3,0 phút · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,4 phút · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,3 phút · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,7 phút · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,6 phút · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 572 286 0
T1 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,9% 3,9 phút 540 572 T2 78,2% 8,6 phút 477 515 T3 77,5% 13,6 phút 546 561 T4 81,5% 8,9 phút 512 524 T5 89,5% 1,4 phút 535 542 T6 84,3% 5,9 phút 485 496 T7 90,4% 0,9 phút 510 518 T8 94,5% -3,0 phút 290 294 T9 89,8% 0,4 phút 274 284 T10 90,7% 0,3 phút 449 468 T11 81,4% 8,7 phút 526 544 T12 73,8% 10,6 phút 508 567
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 4.756 Trễ trên 15 phút 15,2% 896 Bị huỷ 4,0% 233 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 14 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 14 trong 14
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4211 RAO → VCP 653 92,5% AD4711 VCP → RAO 652 86,9% AD4268 VCP → RAO 584 82,8% AD2846 VCP → RAO 575 92,1% AD2847 RAO → VCP 574 90,2% AD4590 VCP → RAO 543 85,1% AD4825 VCP → RAO 534 73,9% AD4119 RAO → VCP 524 74,4% AD4270 RAO → VCP 463 80,7% AD4766 RAO → VCP 430 81,5% AD4398 RAO → VCP 120 75,2% AD4998 RAO → VCP 115 88,5% AD9042 VCP → RAO 34 80,0% AD9043 RAO → VCP 34 76,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 285 +26,7% 5 88,4% tháng 6/2026 221 −16,3% 5 81,4% tháng 5/2026 239 −19,3% 7 84,9% tháng 4/2026 250 −4,6% 2 87,6% tháng 3/2026 273 +0,0% 9 75,5% tháng 2/2026 233 −4,5% 15 80,3% tháng 1/2026 276 +4,5% 12 84,4% tháng 12/2025 255 +0,8% 26 74,1% tháng 11/2025 276 +10,4% 8 85,9% tháng 10/2025 291 +84,2% 5 90,4% tháng 9/2025 274 10 89,8% tháng 8/2025 290 4 94,5% tháng 7/2025 225 3 92,9% tháng 6/2025 264 6 86,7% tháng 5/2025 296 0 93,2% tháng 4/2025 262 10 75,6% tháng 3/2025 273 6 79,5% tháng 2/2025 244 23 76,2% tháng 1/2025 264 20 87,5% tháng 12/2024 253 33 73,5% tháng 11/2024 250 10 76,4% tháng 10/2024 158 14 91,1%