AD2847
AD2847 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Leite Lopes Ribeirão Preto – Campinas. Trong 574 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 90,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ90,2%trên 574 chuyến
- Chậm trung bình0,9 phút
- Tháng 7/202629▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 6 | 28 | 12 | ▼ 57,1% |
| Tháng 7 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 151 | ▼ 26,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 96,4% | ▲ 14,0% |
| Tháng 2 | 92,3% | 91,7% | ▼ 0,7% |
| Tháng 3 | 87,1% | 91,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 4 | 83,3% | 95,5% | ▲ 14,5% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 92,6% | 58,3% | ▼ 37,0% |
| Tháng 7 | 86,7% | 92,9% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 96,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,4% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,5% | 89,5% | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 552
- Bị huỷ 3,8% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RAO VCP Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 219 | 0,9 phút | 90,2% | 574 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 1/2025 | 30 | 26 | 84,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 96,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |