641 km · Nội địa

Boise Air Terminal/Gowen (BOI) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 606 chuyến bay khai thác giữa Boise Air Terminal/Gowen và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 84,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1619590▼ 4,7%
Tháng 2563587▲ 4,3%
Tháng 3666727▲ 9,2%
Tháng 4688710▲ 3,2%
Tháng 5650729▲ 12,2%
Tháng 6705624▼ 11,5%
Tháng 7754606▼ 19,6%
Tháng 8719––
Tháng 9662––
Tháng 10633–đang tích luỹ
Tháng 11528––
Tháng 12504––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6454.573▼ 1,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,3%87,6%▲ 1,5%
Tháng 277,4%89,9%▲ 16,1%
Tháng 387,1%87,5%▲ 0,5%
Tháng 488,8%90,3%▲ 1,7%
Tháng 590,2%89,7%▼ 0,6%
Tháng 681,8%85,7%▲ 4,8%
Tháng 784,9%84,5%▼ 0,5%
Tháng 885,7%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1090,5%–đang tích luỹ
Tháng 1190,7%––
Tháng 1287,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,2%87,9%▲ 3,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 250▼ 100,0%
Tháng 3211▲ 450,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1314▲ 7,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 78,0%
  2. Alaska Airlines 22,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOI → SEA

Chuyến theo lịch
6.764
Chuyến khai thác
6.739
Bị huỷ
25 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
89,8%

SEA → BOI

Chuyến theo lịch
6.964
Chuyến khai thác
6.945
Bị huỷ
19 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
85,1%

BOI → SEA và SEA → BOI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 10.710 78,0% 89,2% 27
Alaska Airlines AS 3.018 22,0% 81,3% 17

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,7phút · 596 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,6phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận13.728BOI–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,8% · 596 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,8% · 556 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,3% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,9% · 665 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,7% · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,3% · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,7% · 782 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,3% · 593 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 87,9% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 82,0% · 798 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 86,2% · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 86,4% · 845 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 87,1% · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 83,1% · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 85,8% · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,1% · 598 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 84,1% · 705 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,7 phút · 596 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,3 phút · 556 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -2,3 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -0,9 phút · 665 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,9 phút · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1,9 phút · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 5,6 phút · 782 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,4 phút · 593 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 3,6 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 6,8 phút · 798 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 2,6 phút · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 2,8 phút · 845 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3,0 phút · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 6,8 phút · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 3,8 phút · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 12,9 phút · 598 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 6,7 phút · 705 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 818 · 818 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.031 · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.214 · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 598 · 598 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,8%-2,7 phút595596
06:0096,8%-2,3 phút553556
07:0094,3%-2,3 phút1.2891.291
08:0092,9%-0,9 phút664665
09:0091,7%0,9 phút810818
10:0090,3%1,9 phút1.0281.031
11:0084,7%5,6 phút779782
12:0079,3%9,4 phút593593
13:0087,9%3,6 phút1.1561.160
14:0082,0%6,8 phút795798
15:0086,2%2,6 phút434434
16:0086,4%2,8 phút843845
17:0087,1%3,0 phút938939
18:0083,1%6,8 phút700703
19:0085,8%3,8 phút1.2091.214
20:0071,1%12,9 phút595598
21:0084,1%6,7 phút703705
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 87,0% · 2.041 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 90,3% · 1.923 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 88,3% · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,1% · 2.015 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 87,1% · 2.012 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 89,1% · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 85,4% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3,4 phút · 2.041 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 0,4 phút · 1.923 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,5 phút · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,1 phút · 2.015 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 4,1 phút · 2.012 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 0,6 phút · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5,0 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.041 · 2.041 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.923 · 1.923 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.902 · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.015 · 2.015 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.012 · 2.012 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.848 · 1.848 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,0%3,4 phút2.0352.041
Thứ Ba90,3%0,4 phút1.9181.923
Thứ Tư88,3%2,5 phút1.8961.902
Thứ Năm85,1%6,1 phút2.0122.015
Thứ Sáu87,1%4,1 phút1.9972.012
Thứ Bảy89,1%0,6 phút1.8441.848
Chủ Nhật85,4%5,0 phút1.9821.987

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,9% · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,8% · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 87,3% · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 89,6% · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 89,9% · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,7% · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 84,7% · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,7% · 719 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 90,0% · 664 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91,1% · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 91,5% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 86,2% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3,9 phút · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,8 phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3,3 phút · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1,1 phút · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1,4 phút · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 4,9 phút · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 5,5 phút · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 3,9 phút · 719 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 0,2 phút · 664 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1,7 phút · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 0,8 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 5,8 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.213 · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.155 · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.406 · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.399 · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.379 · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.331 · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.362 · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.019 · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,9%3,9 phút1.2091.213
T283,8%4,8 phút1.1501.155
T387,3%3,3 phút1.3931.406
T489,6%1,1 phút1.3981.399
T589,9%1,4 phút1.3791.379
T683,7%4,9 phút1.3291.331
T784,7%5,5 phút1.3601.362
T885,7%3,9 phút719719
T990,0%0,2 phút662664
T1091,1%1,7 phút1.0171.019
T1191,5%0,8 phút1.0521.058
T1286,2%5,8 phút1.0161.023

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,2% 11.964
  • Trễ trên 15 phút 12,5% 1.720
  • Bị huỷ 0,3% 44
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

75
75 trong 75
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO4127 SEA → BOI 658 87,5%
OO3775 BOI → SEA 650 96,8%
OO3688 SEA → BOI 641 87,3%
OO3678 BOI → SEA 627 94,9%
OO4127 BOI → SEA 623 87,9%
OO3740 BOI → SEA 619 92,2%
OO3692 SEA → BOI 618 85,6%
OO3750 SEA → BOI 520 94,4%
OO3688 BOI → SEA 470 87,2%
OO3817 SEA → BOI 454 89,6%
OO3750 BOI → SEA 423 94,3%
OO4090 SEA → BOI 413 88,1%
OO3959 SEA → BOI 393 90,1%
AS1018 SEA → BOI 379 70,8%
AS1034 SEA → BOI 377 72,5%
AS1019 BOI → SEA 366 77,8%
OO3959 BOI → SEA 315 92,7%
AS929 BOI → SEA 309 95,1%
AS345 BOI → SEA 195 94,3%
OO3594 SEA → BOI 195 94,4%
AS318 SEA → BOI 191 72,1%
OO3594 BOI → SEA 191 90,6%
OO3603 SEA → BOI 191 86,4%
AS467 SEA → BOI 190 80,0%
AS468 BOI → SEA 186 79,0%
OO3335 SEA → BOI 177 77,4%
OO3000 BOI → SEA 175 85,1%
OO3712 BOI → SEA 166 94,0%
OO3385 SEA → BOI 141 86,5%
OO3712 SEA → BOI 131 94,7%
OO3002 SEA → BOI 99 77,6%
OO3002 BOI → SEA 94 69,2%
OO3321 SEA → BOI 91 73,6%
AS248 SEA → BOI 79 87,3%
AS230 BOI → SEA 70 90,0%
AS737 BOI → SEA 69 98,5%
OO3440 SEA → BOI 69 88,4%
OO3448 BOI → SEA 69 76,5%
OO3678 SEA → BOI 55 94,6%
AS296 BOI → SEA 52 90,4%
AS423 BOI → SEA 52 96,2%
AS441 SEA → BOI 52 80,8%
AS740 BOI → SEA 52 73,1%
OO3321 BOI → SEA 51 94,0%
OO3958 BOI → SEA 50 84,0%
AS474 BOI → SEA 49 98,0%
AS550 SEA → BOI 48 75,0%
OO3347 BOI → SEA 45 68,2%
OO3347 SEA → BOI 45 71,1%
OO3405 BOI → SEA 44 93,2%
OO3278 SEA → BOI 38 92,1%
OO3407 BOI → SEA 38 76,3%
OO3460 SEA → BOI 38 89,5%
OO3987 BOI → SEA 38 92,1%
AS463 SEA → BOI 37 56,8%
AS233 SEA → BOI 36 86,1%
OO3039 SEA → BOI 36 94,3%
OO4108 SEA → BOI 36 83,3%
AS1439 SEA → BOI 35 80,0%
OO3038 BOI → SEA 35 91,2%
OO3065 BOI → SEA 35 97,1%
OO3066 BOI → SEA 35 91,4%
OO3067 SEA → BOI 35 94,3%
AS231 BOI → SEA 34 91,2%
AS429 SEA → BOI 34 91,2%
OO3041 SEA → BOI 34 58,8%
OO3225 BOI → SEA 34 90,9%
OO3042 BOI → SEA 33 93,9%
OO3256 SEA → BOI 33 93,9%
OO3462 SEA → BOI 33 87,9%
OO3305 BOI → SEA 32 68,8%
OO3305 SEA → BOI 32 81,3%
OO3817 BOI → SEA 31 87,1%
OO4157 BOI → SEA 31 87,1%
OO3629 BOI → SEA 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 606 −19,6% 0 84,5%
tháng 6/2026 624 −11,5% 0 85,7%
tháng 5/2026 729 +12,2% 0 89,7%
tháng 4/2026 710 +3,2% 1 90,3%
tháng 3/2026 727 +9,2% 11 87,5%
tháng 2/2026 587 +4,3% 0 89,9%
tháng 1/2026 590 −4,7% 2 87,6%
tháng 12/2025 504 −1,6% 0 87,3%
tháng 11/2025 528 +0,8% 6 90,7%
tháng 10/2025 633 +64,8% 1 90,5%
tháng 9/2025 662 2 90,0%
tháng 8/2025 719 0 85,7%
tháng 7/2025 754 2 84,9%
tháng 6/2025 705 2 81,8%
tháng 5/2025 650 0 90,2%
tháng 4/2025 688 0 88,8%
tháng 3/2025 666 2 87,1%
tháng 2/2025 563 5 77,4%
tháng 1/2025 619 2 86,3%
tháng 12/2024 512 7 85,2%
tháng 11/2024 524 0 92,4%
tháng 10/2024 384 1 91,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…