WN3400
WN3400 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Los Angeles. Trong 620 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,1%trên 620 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202614▼ 54,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 44 | 35 | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 33 | 21 | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 47 | 46 | ▼ 2,1% |
| Tháng 5 | 53 | 52 | ▼ 1,9% |
| Tháng 6 | 33 | 18 | ▼ 45,5% |
| Tháng 7 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 271 | 221 | ▼ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 80,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 77,3% | 52,9% | ▼ 31,5% |
| Tháng 3 | 84,9% | 81,0% | ▼ 4,6% |
| Tháng 4 | 48,9% | 84,8% | ▲ 73,2% |
| Tháng 5 | 58,5% | 71,2% | ▲ 21,6% |
| Tháng 6 | 75,8% | 88,9% | ▲ 17,3% |
| Tháng 7 | 73,3% | 78,6% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,2% | 76,8% | ▲ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 616
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP LAX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.148 | 2,1 phút | 80,0% | 80 |
| DEN ATL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.927 | 17,6 phút | 71,7% | 61 |
| SAN MCI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Kansas City | 2.142 | 7,7 phút | 77,8% | 55 |
| SAN MSY Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 2.568 | 31,4 phút | 45,2% | 42 |
| MDW TUL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tulsa | 938 | 4,1 phút | 81,0% | 42 |
| LAX RNO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 630 | 12,5 phút | 63,2% | 40 |
| TUL HOU Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay William P. Hobby | 731 | 2,5 phút | 94,1% | 34 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 20,0 phút | 70,6% | 34 |
| BDL BNA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Nashville | 1.368 | 3,0 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 48,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 53 | 58,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 32 | 31 | 58,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 34 | 52,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |