WN1600
WN1600 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Reno – Los Angeles. Trong 749 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,7%trên 749 chuyến
- Chậm trung bình6,0 phút
- Tháng 7/20268▼ 81,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 11 | ▼ 76,1% |
| Tháng 2 | 35 | 23 | ▼ 34,3% |
| Tháng 3 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 42 | 12 | ▼ 71,4% |
| Tháng 7 | 43 | 8 | ▼ 81,4% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 244 | 145 | ▼ 40,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 72,7% | ▼ 20,3% |
| Tháng 2 | 84,9% | 52,2% | ▼ 38,5% |
| Tháng 3 | 90,0% | 69,0% | ▼ 23,4% |
| Tháng 4 | 96,3% | 96,7% | ▲ 0,4% |
| Tháng 5 | 96,8% | 96,8% | 0,0% |
| Tháng 6 | 76,2% | 58,3% | ▼ 23,4% |
| Tháng 7 | 90,7% | 83,3% | ▼ 8,1% |
| Tháng 8 | 94,6% | – | – |
| Tháng 9 | 98,2% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,4% | 75,6% | ▼ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 743
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RNO LAX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Los Angeles | 630 | 1,5 phút | 91,8% | 87 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 0,1 phút | 98,3% | 58 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | -2,5 phút | 98,3% | 58 |
| BNA CHS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charleston | 706 | -0,3 phút | 98,3% | 58 |
| ONT PHX Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 522 | 8,5 phút | 82,7% | 52 |
| CHS BWI Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 761 | -0,3 phút | 94,0% | 50 |
| DEN OKC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay OKC Will Rogers World | 796 | 12,7 phút | 71,1% | 45 |
| HOU ONT Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Ontario | 2.160 | 5,0 phút | 85,7% | 35 |
| HOU SLC Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.953 | 7,0 phút | 75,0% | 33 |
| DEN RNO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 1.291 | 8,8 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 76 | 76 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 82 | 81 | 81,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 35 | 33 | 84,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 98,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |