UA246

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,0%

UA246 của United Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.081 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.081 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,0%đúng giờ
9,2 phútchậm trung bình
0,5%bị huỷ
1.081lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 1.076
  • Bị huỷ 0,5% 5

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 65 64 78,1% 1
tháng 10/2024 88 88 87,5% 0
tháng 11/2024 60 60 83,3% 0
tháng 12/2024 46 46 84,8% 0
tháng 1/2025 62 62 77,4% 0
tháng 2/2025 51 51 96,1% 0
tháng 3/2025 60 60 86,7% 0
tháng 4/2025 60 60 91,7% 0
tháng 5/2025 52 52 80,8% 0
tháng 6/2025 30 30 73,3% 0
tháng 7/2025 31 31 51,6% 0
tháng 8/2025 44 44 95,5% 0
tháng 9/2025 54 54 94,4% 0
tháng 10/2025 31 31 80,7% 0
tháng 11/2025 24 23 56,5% 1
tháng 12/2025 31 31 80,7% 0
tháng 1/2026 31 30 86,7% 1
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 54 53 90,6% 1
tháng 4/2026 60 59 71,2% 1
tháng 5/2026 59 59 71,2% 0
tháng 6/2026 60 60 91,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.047 5,6 phút 85,3% 238
SFO MSY Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 3.069 10,7 phút 76,9% 200
STL SFO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Francisco 2.786 15,2 phút 76,8% 190
ORD SFO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco 2.964 -1,2 phút 95,7% 118
SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco 1.093 7,8 phút 83,9% 56
PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco 1.047 -4,5 phút 100,0% 37
BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.257 21,7 phút 91,7% 37
RDU SFO Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế San Francisco 3.853 4,9 phút 87,5% 32
PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles 595 0,1 phút 93,6% 31
JAX EWR Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Newark Liberty 1.321 37,6 phút 50,0% 31