UA1239

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,9%

UA1239 của United Airlines bay 20 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 988 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 988 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,9%đúng giờ
9,6 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
988lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 978
  • Bị huỷ 1,0% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 28 89,3% 2
tháng 10/2024 31 28 89,3% 3
tháng 11/2024 29 29 96,6% 0
tháng 12/2024 29 28 89,3% 1
tháng 1/2025 49 49 95,9% 0
tháng 2/2025 52 52 84,6% 0
tháng 3/2025 25 25 88,0% 0
tháng 4/2025 60 60 90,0% 0
tháng 5/2025 31 31 77,4% 0
tháng 6/2025 35 35 74,3% 0
tháng 7/2025 52 52 69,2% 0
tháng 8/2025 44 43 83,7% 1
tháng 9/2025 66 66 83,3% 0
tháng 10/2025 91 91 93,4% 0
tháng 11/2025 86 85 83,5% 1
tháng 12/2025 41 40 82,5% 1
tháng 1/2026 31 31 90,3% 0
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 31 30 70,0% 1
tháng 4/2026 31 31 93,6% 0
tháng 5/2026 60 60 81,7% 0
tháng 6/2026 56 56 76,8% 0

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD ROC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester 847 19,3 phút 74,6% 231
JAX ORD Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.393 9,9 phút 86,5% 164
TPA IAH Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay liên lục địa George Bush 1.265 6,2 phút 92,2% 108
IAH JAX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Jacksonville 1.312 -2,8 phút 94,0% 67
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 11,7 phút 83,3% 48
ATL ORD Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Quốc tế O'Hare 976 7,5 phút 82,9% 41
IAH DEN Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Denver 1.387 -0,1 phút 94,6% 37
SJC ORD Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.937 -4,2 phút 97,3% 37
ABQ IAD Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Washington Dulles 2.614 12,2 phút 71,4% 35
FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay Quốc tế O'Hare 743 9,0 phút 90,6% 32
ORD IAH Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush 1.491 8,8 phút 90,6% 32