OO5321
OO5321 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Asheville. Trong 608 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 608 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 10,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 11 | 31 | ▲ 181,8% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 189 | 210 | ▲ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 65,5% | ▼ 27,5% |
| Tháng 2 | 92,6% | 70,4% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 83,9% | 60,0% | ▼ 28,5% |
| Tháng 4 | 90,0% | 77,8% | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 40,0% | 77,4% | ▲ 93,6% |
| Tháng 6 | 40,0% | 83,3% | ▲ 108,3% |
| Tháng 7 | 82,1% | 83,9% | ▲ 2,1% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,1% | 74,0% | ▼ 0,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 600
- Bị huỷ 1,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD AVL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Asheville | 863 | 15,2 phút | 77,9% | 159 |
| IAH ECP Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 918 | 20,1 phút | 61,5% | 80 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 2,1 phút | 88,6% | 45 |
| IAH LIT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay Little Rock | 603 | 4,8 phút | 81,1% | 37 |
| SAF DEN Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Denver | 488 | 46,8 phút | 38,2% | 35 |
| GCC DEN Sân bay vùng Northeast Wyoming – Sân bay quốc tế Denver | 504 | 16,7 phút | 91,4% | 35 |
| BHM IAH Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay liên lục địa George Bush | 904 | 16,9 phút | 80,0% | 35 |
| XNA ORD Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế O'Hare | 840 | 1,6 phút | 96,9% | 32 |
| ORD GRB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 279 | 14,6 phút | 79,3% | 32 |
| IAH MEM Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Memphis | 754 | 13,6 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 10 | 40,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |