OO5003

OO5003 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Brownsville. Trong 766 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 15033▼ 34,0%
Tháng 25245▼ 13,5%
Tháng 35214▼ 73,1%
Tháng 41424▲ 71,4%
Tháng 52842▲ 50,0%
Tháng 6558▲ 1.060,0%
Tháng 72762▲ 129,6%
Tháng 855––
Tháng 960––
Tháng 1062–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)228278▲ 21,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,0%56,3%▼ 25,0%
Tháng 259,6%48,9%▼ 18,0%
Tháng 360,4%38,5%▼ 36,3%
Tháng 475,0%87,5%▲ 16,7%
Tháng 567,9%90,5%▲ 33,3%
Tháng 680,0%91,2%▲ 14,0%
Tháng 766,7%83,3%▲ 25,0%
Tháng 890,9%––
Tháng 989,8%––
Tháng 1075,8%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1240,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)69,2%70,9%▲ 2,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 161▼ 83,3%
Tháng 200–
Tháng 341▼ 75,0%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)125▼ 58,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,7% 748
  • Bị huỷ 2,3% 18

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. DFW–BRO89 65,5%
  2. BRO–DFW88 66,7%
  3. ORD–HSV71 94,3%
  4. HSV–ORD71 82,6%
  5. DRO–PHX55 85,5%
  6. PHX–DRO53 83,0%
  7. DEN–LAX44 86,4%
  8. RST–ORD36 57,1%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
DFW BRO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Brownsville South Padre Island 778 20,0 phút 65,5% 89
BRO DFW Sân bay quốc tế Brownsville South Padre Island – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 778 22,2 phút 66,7% 88
ORD HSV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Huntsville 822 1,5 phút 94,3% 71
HSV ORD Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế O'Hare 822 9,3 phút 82,6% 71
DRO PHX Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 565 9,2 phút 85,5% 55
PHX DRO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Durango La Plata 565 14,8 phút 83,0% 53
DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles 1.385 9,5 phút 86,4% 44
RST ORD Sân bay quốc tế Rochester – Sân bay quốc tế O'Hare 431 60,4 phút 57,1% 36
MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 756 0,4 phút 90,6% 33
DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller 756 8,1 phút 81,8% 33
PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 1.782 11,9 phút 71,9% 32
ORD GRR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford 220 29,2 phút 67,7% 31
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 11/2024 44 44 79,6% 0
tháng 12/2024 26 26 73,1% 0
tháng 1/2025 50 44 75,0% 6
tháng 2/2025 52 52 59,6% 0
tháng 3/2025 52 48 60,4% 4
tháng 4/2025 14 12 75,0% 2
tháng 5/2025 28 28 67,9% 0
tháng 6/2025 5 5 80,0% 0
tháng 7/2025 27 27 66,7% 0
tháng 8/2025 55 55 90,9% 0
tháng 9/2025 60 59 89,8% 1
tháng 10/2025 62 62 75,8% 0
tháng 11/2025 3 3 100,0% 0
tháng 12/2025 10 10 40,0% 0
tháng 1/2026 33 32 56,3% 1
tháng 2/2026 45 45 48,9% 0
tháng 3/2026 14 13 38,5% 1
tháng 4/2026 24 24 87,5% 0
tháng 5/2026 42 42 90,5% 0
tháng 6/2026 58 57 91,2% 1
tháng 7/2026 62 60 83,3% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…