OO3821
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
87,1%
OO3821 của SkyWest Airlines bay 16 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.110 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 1.099
- Bị huỷ 1,0% 11
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 10/2024 | 61 | 61 | 82,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 1/2025 | 49 | 48 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 52,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 73,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 81,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
12| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| SJC SLC Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 939 | -7,9 phút | 97,4% | 195 |
| SLC SJC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế San Jose | 939 | -3,9 phút | 95,9% | 195 |
| SDF DTW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Detroit | 493 | 3,3 phút | 87,4% | 177 |
| DTW SDF Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Louisville | 493 | 4,5 phút | 84,3% | 142 |
| CID MSP Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 355 | 4,8 phút | 89,8% | 61 |
| CLE DTW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Detroit | 153 | 18,5 phút | 63,0% | 54 |
| DTW CLE Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 153 | 24,0 phút | 57,4% | 54 |
| MGM ATL Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 236 | 12,4 phút | 77,8% | 36 |
| ATL MGM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 236 | 7,2 phút | 88,9% | 36 |
| CMH DTW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Detroit | 249 | 2,8 phút | 85,7% | 35 |
| SHV ATL Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 886 | 15,6 phút | 87,5% | 34 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | 5,8 phút | 87,9% | 33 |