OH5457
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
76,1%
OH5457 của PSA Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.047 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 1.009
- Bị huỷ 3,6% 38
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 39 | 38 | 65,8% | 1 |
| tháng 1/2025 | 53 | 51 | 68,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 52 | 47 | 57,5% | 5 |
| tháng 3/2025 | 61 | 59 | 89,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 91,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 58 | 70,7% | 4 |
| tháng 6/2025 | 56 | 49 | 53,1% | 7 |
| tháng 7/2025 | 57 | 50 | 50,0% | 7 |
| tháng 8/2025 | 61 | 58 | 51,7% | 3 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
12| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| DCA ROC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 477 | 26,1 phút | 64,5% | 181 |
| ROC DCA Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 477 | 30,0 phút | 60,4% | 161 |
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 8,7 phút | 83,3% | 109 |
| MHT CLT Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.186 | 21,1 phút | 81,3% | 108 |
| CVG DCA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 660 | 41,7 phút | 55,2% | 72 |
| XNA PHL Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.712 | 8,4 phút | 91,3% | 71 |
| DCA CVG Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 660 | 20,3 phút | 76,3% | 62 |
| DCA ECP Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.238 | -0,7 phút | 93,2% | 60 |
| ECP DCA Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.238 | 7,2 phút | 89,5% | 60 |
| DCA SYR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 480 | 0,3 phút | 88,6% | 44 |
| SYR DCA Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 480 | 3,3 phút | 84,1% | 44 |
| CLT MSN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.139 | 3,1 phút | 90,2% | 41 |