Tarbes-Lourdes-Pyrénées (LDE)
Sân bay Tarbes-Lourdes-Pyrénées phục vụ 25.497 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 0,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 362 | 360 | ▼ 0,6% |
| Tháng 2 | 351 | 376 | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 350 | 340 | ▼ 2,9% |
| Tháng 4 | 595 | 679 | ▲ 14,1% |
| Tháng 5 | 757 | 750 | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 607 | 652 | ▲ 7,4% |
| Tháng 7 | 681 | 710 | ▲ 4,3% |
| Tháng 8 | 562 | 606 | ▲ 7,8% |
| Tháng 9 | 694 | – | – |
| Tháng 10 | 667 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 344 | – | – |
| Tháng 12 | 362 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.265 | 4.473 | ▲ 4,9% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.412 | 20.486 | ▲ 0,4% |
| Tháng 2 | 25.580 | 25.259 | ▼ 1,3% |
| Tháng 3 | 25.383 | 25.497 | ▲ 0,4% |
| Tháng 4 | 60.953 | – | – |
| Tháng 5 | 75.188 | – | – |
| Tháng 6 | 59.676 | – | – |
| Tháng 7 | 66.016 | – | – |
| Tháng 8 | 62.892 | – | – |
| Tháng 9 | 68.035 | – | – |
| Tháng 10 | 61.096 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24.082 | – | – |
| Tháng 12 | 25.043 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 71.375 | 71.242 | ▼ 0,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 391 | 359 | 420 | 582 | 791 | 607 | 674 | 571 | 721 | 581 | 350 | 364 |
| 2025 | 362 | 351 | 350 | 595 | 757 | 607 | 681 | 562 | 694 | 667 | 344 | 362 |
| 2026 | 360 | 376 | 340 | 679 | 750 | 652 | 710 | 606 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 263 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Tarbes-Lourdes-Pyrénées trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Tarbes-Lourdes-Pyrénées mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 36 | 157 |
| 30/8/2026 | 10 | 145 |
| 29/8/2026 | 21 | 144 |
| 28/8/2026 | 33 | 137 |
| 27/8/2026 | 31 | 126 |
| 26/8/2026 | 15 | 114 |
| 25/8/2026 | 11 | 117 |
| 24/8/2026 | 24 | |
| 23/8/2026 | 9 | |
| 22/8/2026 | 14 | |
| 21/8/2026 | 22 | |
| 20/8/2026 | 19 | |
| 19/8/2026 | 18 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly LDE–ORY → | 1.451 | 644 |
| Sân bay London Stansted LDE–STN → | 502 | 968 |
| Sân bay Ciampino Roma LDE–CIA → | 232 | 1.044 |
| Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci LDE–FCO → | 166 | 1.016 |
| Sân bay Brussels South Charleroi LDE–CRL → | 120 | 878 |
| Sân bay quốc tế Malta LDE–MLA → | 109 | 1.484 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay Tarbes-Lourdes-Pyrénées được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)