Biarritz - Anglet - Bayonne (BIQ)
Sân bay Biarritz - Anglet - Bayonne phục vụ 55.276 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 622 | 610 | ▼ 1,9% |
| Tháng 2 | 583 | 581 | ▼ 0,3% |
| Tháng 3 | 755 | 750 | ▼ 0,7% |
| Tháng 4 | 1.064 | 1.087 | ▲ 2,2% |
| Tháng 5 | 1.234 | 1.237 | ▲ 0,2% |
| Tháng 6 | 1.287 | 1.294 | ▲ 0,5% |
| Tháng 7 | 1.468 | 1.664 | ▲ 13,4% |
| Tháng 8 | 1.338 | 1.489 | ▲ 11,3% |
| Tháng 9 | 1.196 | – | – |
| Tháng 10 | 1.117 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 598 | – | – |
| Tháng 12 | 670 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.351 | 8.712 | ▲ 4,3% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41.239 | 41.203 | ▼ 0,1% |
| Tháng 2 | 40.499 | 40.052 | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 53.458 | 55.276 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 85.754 | – | – |
| Tháng 5 | 96.303 | – | – |
| Tháng 6 | 106.355 | – | – |
| Tháng 7 | 124.083 | – | – |
| Tháng 8 | 116.383 | – | – |
| Tháng 9 | 96.357 | – | – |
| Tháng 10 | 88.791 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40.788 | – | – |
| Tháng 12 | 45.430 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 135.196 | 136.531 | ▲ 1,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 570 | 568 | 675 | 1.043 | 1.221 | 1.176 | 1.422 | 1.314 | 1.193 | 1.051 | 636 | 646 |
| 2025 | 622 | 583 | 755 | 1.064 | 1.234 | 1.287 | 1.468 | 1.338 | 1.196 | 1.117 | 598 | 670 |
| 2026 | 610 | 581 | 750 | 1.087 | 1.237 | 1.294 | 1.664 | 1.489 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 580 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Biarritz - Anglet - Bayonne trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Biarritz - Anglet - Bayonne mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 45 | 305 |
| 30/8/2026 | 48 | 301 |
| 29/8/2026 | 48 | 301 |
| 28/8/2026 | 37 | 311 |
| 27/8/2026 | 42 | 320 |
| 26/8/2026 | 41 | 314 |
| 25/8/2026 | 44 | 319 |
| 24/8/2026 | 41 | |
| 23/8/2026 | 48 | |
| 22/8/2026 | 58 | |
| 21/8/2026 | 46 | |
| 20/8/2026 | 36 | |
| 19/8/2026 | 46 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle BIQ–CDG → | 2.557 | 691 |
| Sân bay Orly BIQ–ORY → | 1.628 | 657 |
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry BIQ–LYS → | 1.415 | 580 |
| Sân bay London Stansted BIQ–STN → | 631 | 945 |
| Sân bay Brussels South Charleroi BIQ–CRL → | 288 | 900 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur BIQ–NCE → | 164 | 704 |