Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 49 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:40 | +100 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 03:50 | +120 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT6418 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 00:10 | 02:00 | — | Theo lịch |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | UT760 | UTair Aviation | Từ Khujand International Airport LBD | 23:00 | 02:35 02:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 05:26 | +166 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 05:49 | +104 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 | — | Đã huỷ |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 07:24 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | UT6127 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 03:15 | 05:20 05:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 10:23 | — | +203 | Đã cất cánh |
| 07:10 | UT823 | UTair Aviation | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 07:10 07:49 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:50 | UT521 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 08:50 09:58 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 08:55 | UT1155 | UTair Aviation | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 08:55 09:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:05 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:05 09:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | IO221 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 07:20 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 10:15 | IO222 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 11:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 13:40 | 15:20 15:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | U69071 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 14:05 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:25 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:25 16:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 19:04 | +134 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 18:02 | +27 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 20:15 | — | +135 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UT522 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 12:50 | 19:25 20:26 | +61 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | UT6128 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 20:25 20:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:05 | ZF486 | Azur Air | Từ Antalya International Airport AYT | 13:25 | 21:05 21:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 21:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 23:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.