Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 64 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 04:46 | +226 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | S75349 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 01:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:39 | +49 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | ZF485 | Azur Air | Đến Antalya International Airport AYT | 01:50 02:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 | — | Theo lịch |
| 02:20 | S75350 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 02:25 | UT482 | UTair Aviation | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 20:15 | 02:25 02:48 | +23 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:27 | +107 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã huỷ |
| 02:45 | SU1773 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:55 | UT1104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 00:45 | 02:55 03:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 | — | Theo lịch |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 05:37 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 07:33 | +163 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 07:52 | — | +167 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | UT1512 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 22:35 | 05:15 | — | Theo lịch |
| 05:45 | UT420 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 02:05 | 05:45 05:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:20 | UT511 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 06:20 06:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 07:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 06:55 | UT737 | UTair Aviation | Đến Antalya International Airport AYT | 06:55 08:32 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 07:45 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 12:50 | — | +250 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:50 | UT259 | UTair Aviation | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | RT333 | Air Transport Schiphol | Từ Bugulma Airport UUA | 06:40 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:40 | RT456 | Air Transport Schiphol | Đến Begishevo Airport NBC | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 11:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | UT371 | UTair Aviation | Đến Volgograd International Airport VOG | 12:20 12:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:35 | SZ259 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 08:50 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 12:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | DP601 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 10:00 | 15:45 15:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UT260 | UTair Aviation | Từ Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 13:40 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:45 | DP602 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 16:45 16:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:00 | SZ260 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 17:00 18:27 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 17:10 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 15:25 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:05 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 18:05 19:36 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:00 | UT738 | UTair Aviation | Từ Antalya International Airport AYT | 12:20 | 20:00 21:19 | +79 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | UT372 | UTair Aviation | Từ Volgograd International Airport VOG | 15:25 | 20:55 20:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 22:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 | — | Theo lịch |
| 23:05 | FV6841 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 22:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SU6841 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 23:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | UT421 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 23:45 23:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 23:55 | RT455 | Air Transport Schiphol | Từ Begishevo Airport NBC | 19:40 | 23:55 00:34 | +39 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.