Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 57 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 | — | Đã huỷ |
| 01:20 | UT407 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 01:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:40 | S77049 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 | — | Theo lịch |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:43 | +53 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | ZF485 | Azur Air | Đến Antalya International Airport AYT | 01:50 02:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 04:25 | +135 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S77050 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:25 | UT482 | UTair Aviation | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 20:15 | 02:25 02:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:37 | +117 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã huỷ |
| 02:55 | UT1104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 00:45 | 02:55 02:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 04:53 | +48 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 | — | — | Đã huỷ |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:49 | +119 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 06:22 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | UT6433 | UTair Aviation | Đến Gagarin International Airport GSV | 05:45 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 08:16 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:40 | UT408 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 04:30 | 06:40 06:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:50 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:46 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 08:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:30 | UT401 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:50 | UT521 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 08:50 08:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 09:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | UT259 | UTair Aviation | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 11:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | SZ259 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 08:50 | 12:35 12:10 | -25 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | UT6436 | UTair Aviation | Từ Kazan International Airport KZN | 10:25 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 16:10 | U69071 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 14:00 | 16:10 17:14 | +64 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UT260 | UTair Aviation | Từ Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 13:40 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SZ260 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 17:00 17:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 17:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 19:00 | 18:10 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UT522 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 12:50 | 19:25 19:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 21:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 22:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 22:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | FV6841 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 22:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SU6841 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.