Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 60 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | FV6842 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:25 00:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 00:25 | SU6842 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 03:01 | +121 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | S75349 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:43 | +53 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 02:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S75350 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 03:16 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:38 | +118 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 07:14 | +189 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 07:38 | +168 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 09:03 | — | +238 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | UT6127 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 03:15 | 05:20 05:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | UT414 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:50 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:20 | UT511 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 06:20 06:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:10 | UT770 | UTair Aviation | Từ Manas International Airport BSZ | 05:00 | 07:10 07:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UT1403 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 07:30 07:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 09:08 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:20 | IO1221 | Indonesian Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 07:20 | 09:20 09:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IO1222 | Indonesian Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 10:15 10:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:20 | UT181 | UTair Aviation | Đến Gorno-Altaysk Airport RGK | 10:20 10:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 11:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | UT759 | UTair Aviation | Đến Khujand International Airport LBD | 12:45 13:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 12:50 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:50 13:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:10 | UT6496 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 13:15 | 15:10 15:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | DP601 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 10:00 | 15:45 16:31 | +46 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | DP602 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 16:45 17:39 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 15:25 | 17:10 17:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 | — | Theo lịch |
| 17:40 | UT182 | UTair Aviation | Từ Gorno-Altaysk Airport RGK | 16:20 | 17:40 17:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 17:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:05 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 18:05 18:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | UT6128 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:30 | UT415 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 20:30 21:48 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 21:25 | UT760 | UTair Aviation | Từ Khujand International Airport LBD | 17:50 | 21:25 21:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 21:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 21:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 | — | Đã huỷ |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
| 23:55 | U69071 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 21:45 | 23:55 23:54 | -1 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.