Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 59 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | UT404 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 22:45 | 00:45 00:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 04:50 | +230 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 23:35 | 01:40 | — | Theo lịch |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 03:58 | +128 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT431 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 02:00 02:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 | — | Nguồn không báo |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:47 | +127 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 | — | Theo lịch |
| 04:35 | UT6430 | UTair Aviation | Từ Gagarin International Airport GSV | 00:35 | 04:35 | — | Nguồn không báo |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 06:05 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 | — | Đã huỷ |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 08:10 | — | +185 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | UT6127 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 03:15 | 05:20 | — | Theo lịch |
| 05:30 | UT6131 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 00:20 | 05:30 | — | Theo lịch |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:40 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:40 07:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:37 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | UT735 | UTair Aviation | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 07:30 08:47 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 08:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:50 | UT521 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 08:50 11:50 | — | +180 | Đã cất cánh |
| 08:55 | UT1155 | UTair Aviation | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 11:17 | +22 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | UT153 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 11:00 11:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:20 | KA567 | Aero Nomad | Từ Osh International Airport OSS | 08:40 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:25 | UT6485 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 11:25 13:37 | — | +132 | Đã cất cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 12:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:35 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 12:05 | 12:35 12:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | UT154 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 13:40 | 15:10 14:40 | -30 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | UT6440 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 14:50 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:20 | KA568 | Aero Nomad | Đến Osh International Airport OSS | 15:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | UT213 | UTair Aviation | Đến Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 15:25 15:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 17:00 | 16:10 15:37 | -33 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 17:57 | +67 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 19:18 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 18:20 | A46201 | ALL / N/A | Từ Cheboksary Airport CSY | 13:35 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:20 | A46202 | ALL / N/A | Đến Cheboksary Airport CSY | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | UT522 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 12:50 | 19:25 21:50 | +145 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | UT6128 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 20:25 00:50 | — | +265 | Đã cất cánh |
| 20:30 | UT593 | UTair Aviation | Đến Akhmat Kadyrov Grozny International Airport GRV | 20:30 00:16 | — | +226 | Đã cất cánh |
| 20:40 | UT6132 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 20:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | EO775 | Pegas Fly | Từ Kazan International Airport KZN | 16:30 | 20:50 20:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 | — | Nguồn không báo |
| 21:50 | EO776 | Pegas Fly | Đến Kazan International Airport KZN | 21:50 21:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:55 | UT736 | UTair Aviation | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 14:20 | 21:55 23:44 | +109 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | UT214 | UTair Aviation | Từ Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 21:20 | 22:15 22:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 23:39 | +44 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.