Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 58 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 58 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 58 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | UT6420 | UTair Aviation | Từ Gagarin International Airport GSV | 20:45 | 00:45 00:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:44 | +104 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | UT6418 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 00:10 | 01:30 01:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:33 | +43 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT431 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 02:00 02:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | UT760 | UTair Aviation | Từ Khujand International Airport LBD | 23:00 | 02:35 02:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:25 | +105 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 05:16 | +71 | Đã hạ cánh |
| 04:25 | UT512 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 21:50 | 04:25 04:34 | +9 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:38 | +108 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 04:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 06:44 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:29 | -41 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:20 | UT511 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 06:20 06:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:25 | UT426 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 04:15 | 06:25 06:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:40 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 06:40 10:06 | — | +206 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 06:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:10 | UT823 | UTair Aviation | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 07:10 08:07 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 10:00 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:55 | UT1155 | UTair Aviation | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:50 | UT213 | UTair Aviation | Đến Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 09:50 09:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 12:44 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 12:05 | UT6435 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 12:05 12:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 12:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:05 | UT712 | UTair Aviation | Từ Zvartnots International Airport EVN | 09:50 | 15:05 14:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 16:00 | 15:10 15:56 | +46 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 13:40 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:45 | DP601 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 10:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:25 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | UT214 | UTair Aviation | Từ Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 15:40 | 16:35 16:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | DP602 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 16:45 19:50 | — | +185 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | UT6421 | UTair Aviation | Đến Gagarin International Airport GSV | 17:30 17:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 17:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:10 | UT6488 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 15:45 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:20 | UT711 | UTair Aviation | Đến Zvartnots International Airport EVN | 19:20 19:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | ZF486 | Azur Air | Từ Antalya International Airport AYT | 13:50 | 21:30 21:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 21:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 22:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.