Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 65 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | UT9044 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 22:40 | 00:50 00:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:49 | +109 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:36 | +46 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT431 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 02:00 02:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 02:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:29 | +109 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:55 | EO775 | Pegas Fly | Từ Kazan International Airport KZN | 22:35 | 02:55 | — | Nguồn không báo |
| 03:05 | UT416 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 23:25 | 03:05 03:55 | +50 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | EO776 | Pegas Fly | Đến Kazan International Airport KZN | 04:00 04:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 05:10 | +65 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:46 | +116 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 06:10 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | UT1512 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 22:35 | 05:15 | — | Theo lịch |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:05 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 06:05 06:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:40 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:40 06:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:50 | UT553 | UTair Aviation | Đến Gelendzhik Airport GDZ | 07:50 07:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 10:47 | — | +127 | Đã cất cánh |
| 08:55 | UT1155 | UTair Aviation | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 08:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | U69072 | Ural Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 10:10 10:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | UT153 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 11:00 12:40 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 11:20 | KA567 | Aero Nomad | Từ Osh International Airport OSS | 08:40 | 11:20 10:57 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | UT6485 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 11:25 12:50 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 13:24 | — | +109 | Đã cất cánh |
| 12:35 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 12:05 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | UT541 | UTair Aviation | Đến Novy Urengoy Airport NUX | 14:30 14:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:10 | UT154 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 13:40 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:15 | UT6440 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 14:50 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:20 | KA568 | Aero Nomad | Đến Osh International Airport OSS | 15:20 15:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:25 | UT213 | UTair Aviation | Đến Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 15:25 15:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UT482 | UTair Aviation | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 09:50 | 16:00 17:29 | +89 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 17:00 | 16:10 16:49 | +39 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 18:06 | +76 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | UT512 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 11:10 | 17:40 18:47 | +67 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 19:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 18:20 | A46201 | AeroSucre | Từ Cheboksary Airport CSY | 13:35 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | UT747 | UTair Aviation | Đến Fergana International Airport FEG | 18:30 19:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 18:40 | UT511 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 18:40 21:39 | — | +179 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:00 | N4937 | Nordwind | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 13:00 | 19:00 19:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | UT554 | UTair Aviation | Từ Gelendzhik Airport GDZ | 12:00 | 19:05 18:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | A46202 | AeroSucre | Đến Cheboksary Airport CSY | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 21:01 | +91 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | N4938 | Nordwind | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 20:20 20:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:30 | UT593 | UTair Aviation | Đến Akhmat Kadyrov Grozny International Airport GRV | 20:30 20:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 21:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 22:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | UT214 | UTair Aviation | Từ Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 21:20 | 22:15 21:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 22:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.