Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 61 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:37 | +97 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | S75349 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:35 | +45 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT417 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 02:00 01:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S75350 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:29 | +109 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:50 | UT748 | UTair Aviation | Từ Fergana International Airport FEG | 23:20 | 02:50 02:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 | — | Theo lịch |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 07:07 | +137 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 04:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 08:44 | — | +219 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:35 | 05:10 04:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | UT594 | UTair Aviation | Từ Akhmat Kadyrov Grozny International Airport GRV | 23:45 | 05:45 05:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:20 | UT511 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 06:20 06:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:05 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 07:05 07:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 08:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:30 | UT418 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 04:50 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 08:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | U69071 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 07:25 | 09:35 | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | UT205 | UTair Aviation | Đến Perm International Airport PEE | 09:50 10:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:55 | UT183 | UTair Aviation | Đến Kazan International Airport KZN | 09:55 10:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U69072 | Ural Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 10:45 10:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:15 | UT1156 | UTair Aviation | Từ Tomsk Kamov Airport TOF | 11:40 | 12:15 11:47 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | UT6441 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 13:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:10 | UT824 | UTair Aviation | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 09:55 | 15:10 15:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 13:40 | 15:20 15:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | DP601 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 10:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:15 | UT184 | UTair Aviation | Từ Kazan International Airport KZN | 11:45 | 16:15 16:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:25 16:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:35 | UT206 | UTair Aviation | Từ Perm International Airport PEE | 13:50 | 16:35 16:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | DP602 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 16:45 21:12 | — | +267 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | UT6486 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:30 | 16:55 16:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 17:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:50 | UT823 | UTair Aviation | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 18:50 18:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | ZF486 | Azur Air | Từ Antalya International Airport AYT | 13:50 | 21:30 21:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 21:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 21:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | UT419 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 23:15 23:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.