Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 45 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | UT6428 | UTair Aviation | Từ Gagarin International Airport GSV | 20:20 | 00:20 00:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:36 | +96 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | ZF485 | Azur Air | Đến Antalya International Airport AYT | 01:50 02:29 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 02:00 | UT431 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 02:00 02:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:34 | +114 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:55 | UT1104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 00:45 | 02:55 03:16 | +21 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:44 | +114 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:40 | UT408 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 04:30 | 06:40 06:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | UT737 | UTair Aviation | Đến Antalya International Airport AYT | 06:55 07:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:40 | RT456 | Air Transport Schiphol | Đến Begishevo Airport NBC | 11:40 11:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 12:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | DP601 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 10:00 | 15:45 16:11 | +26 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 17:00 | 16:10 16:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UT260 | UTair Aviation | Từ Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 13:40 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | DP602 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 16:45 17:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SZ260 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 17:00 17:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:10 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 15:25 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:30 | UT6429 | UTair Aviation | Đến Gagarin International Airport GSV | 17:30 17:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 17:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:05 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 18:05 19:55 | — | +110 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | UT738 | UTair Aviation | Từ Antalya International Airport AYT | 12:20 | 20:00 20:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | UT372 | UTair Aviation | Từ Volgograd International Airport VOG | 15:25 | 20:55 | — | Đã huỷ |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 | — | — | Đã huỷ |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 | — | Theo lịch |
| 23:05 | FV6841 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 22:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SU6841 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 23:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | RT455 | Air Transport Schiphol | Từ Begishevo Airport NBC | 19:40 | 23:55 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.