Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Simón Bolívar ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Simón Bolívar có 32 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:59 | CM330 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 21:36 | 00:59 01:50 | +51 | Đã hạ cánh |
| 01:58 | M64465 | Amerijet International | Từ Miami International Airport MIA | 23:00 | 01:58 02:10 | +12 | Đã hạ cánh |
| 02:25 | AV122 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 23:20 | 02:25 02:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 03:44 | P57402 | Wingo | Từ Jose Maria Córdova International Airport MDE | 00:45 | 03:44 03:17 | -27 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | AV123 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 04:00 04:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 04:49 | P57403 | Wingo | Đến Jose Maria Córdova International Airport MDE | 04:49 04:32 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 06:35 | CM331 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 06:35 07:09 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 4C4404 | LAN Colombia | Từ El Dorado International Airport BOG | 04:15 | 07:10 07:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:38 | P57006 | Wingo | Từ El Dorado International Airport BOG | 04:40 | 07:38 07:25 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | QL942 | LASER Airlines | Đến La Chinita International Airport MAR | 08:30 08:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:45 | P57007 | Wingo | Đến El Dorado International Airport BOG | 08:45 08:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:55 | 4C4405 | LAN Colombia | Đến El Dorado International Airport BOG | 08:55 09:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:30 | QL2968 | LASER Airlines | Đến Las Américas International Airport SDQ | 11:30 12:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 11:50 | QL943 | LASER Airlines | Từ La Chinita International Airport MAR | 10:40 | 11:50 11:57 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:07 | CM224 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 08:48 | 12:07 12:03 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | QL904 | LASER Airlines | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 13:30 13:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:36 | AA2215 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:06 | 13:36 13:21 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:37 | CM222 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 13:37 13:49 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:06 | JK1165 | AerCaribe | Từ Miami International Airport MIA | 11:00 | 14:06 12:31 | -95 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | PU711 | PLUNA | Từ Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna Airport TFN | 11:55 | 14:30 15:13 | +43 | Đã hạ cánh |
| 14:32 | QT4079 | TAMPA | Từ Miami International Airport MIA | 11:30 | 14:32 13:21 | -71 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AA2216 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:40 14:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:10 | QL905 | LASER Airlines | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 15:20 | 16:10 15:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | IB191 | Iberia Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 13:40 | 17:05 17:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | PU702 | PLUNA | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 18:00 19:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 19:00 | WW227 | MJets Air | Đến La Chinita International Airport MAR | 19:00 18:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 19:20 | M38460 | LATAM Cargo Brasil | Từ Viracopos International Airport VCP | 14:30 | 19:20 19:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | UX71 | Air Europa | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 16:20 | 19:35 19:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | IB192 | Iberia Airlines | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 19:50 20:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 20:30 | M38460 | LATAM Cargo Brasil | Đến Mariscal Sucre International Airport UIO | 20:30 21:26 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 21:40 | UX72 | Air Europa | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 21:40 22:29 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 23:50 | G37231 | Gol Transportes Aéreos | Đến São Paulo/Guarulhos–Governor André Franco Montoro International Airport GRU | 23:50 00:37 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.