Các chuyến bay tại sân bay quốc tế quốc vương Abdulaziz ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế quốc vương Abdulaziz có 26 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 28/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | F3809 | flyadeal | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:20 00:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 00:40 | MS644 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 00:40 00:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:40 | SV590 | Saudia | Đến Dubai International Airport DXB | 00:40 00:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 00:45 | F3829 | flyadeal | Đến Jinnah International Airport KHI | 00:45 00:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:55 | F3158 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:55 01:40 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 00:55 | SV309 | Saudia | Đến Cairo International Airport CAI | 00:55 01:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:00 | BG336 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 01:00 01:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1056 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:00 01:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV377 | Saudia | Đến Mohammed V International Airport CMN | 01:00 01:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:05 | 6E92 | IndiGo Airlines | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 01:05 02:15 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 01:05 | SV1128 | Saudia | Đến King Fahd International Airport DMM | 01:05 01:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:05 | SV882 | Saudia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 01:05 01:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:10 | SV856 | Saudia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 01:10 01:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:10 | WY674 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 01:10 01:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 01:20 | SV131 | Saudia | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 01:20 01:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 01:25 | SV844 | Saudia | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 01:25 01:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 01:30 | 6E76 | IndiGo Airlines | Đến Sardar Vallabh Patel International Airport AMD | 01:30 01:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 01:30 | SV1420 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 01:30 01:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 01:30 | SV435 | Saudia | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:30 01:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 01:30 | SV700 | Saudia | Đến Jinnah International Airport KHI | 01:30 02:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 01:30 | TK95 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 02:25 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 01:35 | SV754 | Saudia | Đến Rajiv Gandhi International Airport HYD | 01:35 01:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:35 | SV784 | Saudia | Đến Cochin International Airport COK | 01:35 01:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 01:40 | SV866 | Saudia | Đến Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 01:40 02:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 01:40 | XY58 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:40 02:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 01:50 | SV722 | Saudia | Đến Islamabad International Airport ISB | 01:50 02:37 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.