Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Providenciales ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Providenciales có 68 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | SIY650 | ALL / N/A | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 06:20 | 07:55 07:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 9Q201 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | JY111 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 08:00 08:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:30 | JY121 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 08:30 08:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | 9Q202 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 08:40 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | JRE823 | ALL / N/A | Từ Boca Raton Airport BCT | 07:30 | 09:10 09:23 | +13 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 9Q205 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 9Q501 | PB Air | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | JY112 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 08:55 | 09:30 09:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | SIY650 | ALL / N/A | Đến Orlando Executive Airport ORL | 09:30 10:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 09:45 | JY122 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 09:15 | 09:45 09:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | MVP471 | Air Mediterranean | Đến Columbia Metropolitan Airport CAE | 09:45 09:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:00 | S6230 | Sunrise Airways | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 09:30 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | JY131 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 10:05 | — | — | Đã huỷ |
| 10:30 | JRE823 | ALL / N/A | Đến Wilmington International Airport ILM | 10:30 11:32 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 10:45 | JY251 | Interisland Airways Limited | Từ Norman Manley International Airport KIN | 08:00 | 10:45 11:46 | +61 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | JY271 | Interisland Airways Limited | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 09:00 | 10:50 | — | Đã huỷ |
| 11:00 | S6231 | Sunrise Airways | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 11:00 11:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 9Q206 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 11:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | JY233 | Interisland Airways Limited | Đến Las Américas International Airport SDQ | 11:30 12:18 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 11:30 | S6231 | Sunrise Airways | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 11:30 11:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | JY231 | Interisland Airways Limited | Đến Cibao International Airport STI | 11:45 11:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:50 | JY211 | Interisland Airways Limited | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 11:50 12:42 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 11:55 | JY132 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 11:25 | 11:55 | — | Đã huỷ |
| 12:00 | 9Q303 | PB Air | Đến Cibao International Airport STI | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:01 | AA1900 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:07 | 12:01 11:05 | -56 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | 9Q700 | PB Air | Đến Norman Manley International Airport KIN | 12:15 12:04 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:27 | AA611 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:27 | 12:27 10:59 | -88 | Đã hạ cánh |
| 12:34 | DL1869 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:50 | 12:34 11:17 | -77 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | AC1838 | Air Canada | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:45 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 12:45 | RV1838 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:45 | 12:45 12:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 13:01 | AA1388 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:01 13:11 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:05 | II343 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:05 | 13:05 | — | Theo lịch |
| 13:12 | B6255 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:25 | 13:12 11:13 | -119 | Đã hạ cánh |
| 13:27 | AA611 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 13:27 15:41 | — | +134 | Đã cất cánh |
| 13:40 | AC1839 | Air Canada | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | RV1839 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:40 13:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:05 | DL2495 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 14:05 14:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:10 | 9Q304 | PB Air | Từ Cibao International Airport STI | 13:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:12 | AA1527 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:23 | 14:12 13:29 | -43 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | II345 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 12:15 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:17 | B6156 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 14:17 14:23 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:20 | AA1699 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:20 | 14:20 12:39 | -101 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | JY212 | Interisland Airways Limited | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 13:25 | 14:25 14:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | JY232 | Interisland Airways Limited | Từ Cibao International Airport STI | 13:30 | 14:40 13:50 | -50 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 9Q209 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | HRT063 | Hahn Air | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:00 14:37 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 15:02 | AA1527 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:02 15:34 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY151 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 15:05 | — | — | Đã huỷ |
| 15:20 | AA1699 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:20 15:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:30 | JY234 | Interisland Airways Limited | Từ Las Américas International Airport SDQ | 14:00 | 15:30 15:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | II344 | IBC Airways | Đến Miami International Airport MIA | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | JY328 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 13:00 | 15:45 15:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | II346 | IBC Airways | Đến Miami International Airport MIA | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | 9Q210 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 15:40 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | 9Q701 | PB Air | Từ Norman Manley International Airport KIN | 13:30 | 16:15 16:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 9Q211 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 16:30 16:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:35 | JY250 | Interisland Airways Limited | Đến Norman Manley International Airport KIN | 16:35 16:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 16:35 | JY270 | Interisland Airways Limited | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 16:35 16:28 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 16:45 | JY314 | Interisland Airways Limited | Đến José Martí International Airport HAV | 16:45 16:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 9Q2210 | PB Air | Từ Salt Cay Airport SLX | 15:30 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 16:55 | JY152 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 16:20 | 16:55 | — | Đã huỷ |
| 17:00 | JY171 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 17:00 17:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:15 | JY161 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 17:15 17:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:30 | 9Q212 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 17:05 | 17:30 17:56 | +26 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | JY162 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 18:00 | 18:30 18:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | JY172 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 17:55 | 18:30 18:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:46 | RNI12 | Eswatini Air | Từ Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 19:20 | 20:46 21:01 | +15 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.