Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Providenciales ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Providenciales có 55 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 9Q201 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | JY111 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 08:00 08:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:30 | JY121 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | 9Q202 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 08:40 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:30 | 9Q205 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | 9Q501 | PB Air | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 09:30 09:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:30 | JY112 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 08:55 | 09:30 | — | Đã huỷ |
| 09:45 | JY113 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 09:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:45 | JY122 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 09:15 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:00 | JY113 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 10:00 10:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:05 | JY131 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 10:05 | — | — | Đã huỷ |
| 10:45 | JY251 | Interisland Airways Limited | Từ Norman Manley International Airport KIN | 08:00 | 10:45 10:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | JY271 | Interisland Airways Limited | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 09:00 | 10:50 09:44 | -66 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 9Q206 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 11:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 9Q502 | PB Air | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 10:45 | 11:30 11:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | JY233 | Interisland Airways Limited | Đến Las Américas International Airport SDQ | 11:30 11:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:50 | JY211 | Interisland Airways Limited | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 11:50 11:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:55 | JY132 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 11:25 | 11:55 | — | Đã huỷ |
| 12:00 | 9Q1014 | PB Air | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 12:00 | — | — | Đã huỷ |
| 12:01 | AA1900 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:07 | 12:01 10:57 | -64 | Đã hạ cánh |
| 12:27 | AA611 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:27 | 12:27 10:01 | -146 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | JY213 | Interisland Airways Limited | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 12:30 | — | — | Đã huỷ |
| 12:35 | DL1869 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:50 | 12:35 10:00 | -155 | Đã hạ cánh |
| 13:01 | AA1388 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:01 13:12 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:05 | II343 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:05 | 13:05 13:56 | +51 | Đã hạ cánh |
| 13:12 | B6255 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:25 | 13:12 10:54 | -138 | Đã hạ cánh |
| 13:27 | AA611 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 13:27 13:38 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:41 | WUP214 | Wizz Air Ukraine | Từ Wilmington International Airport ILM | 11:30 | 13:41 12:06 | -95 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | CWX001 | ALL / N/A | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 14:00 13:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:05 | DL2495 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 14:05 14:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:10 | 9Q304 | PB Air | Từ Cibao International Airport STI | 13:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:12 | AA1527 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:23 | 14:12 12:53 | -79 | Đã hạ cánh |
| 14:17 | B6156 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 14:17 14:16 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:25 | JY212 | Interisland Airways Limited | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 13:25 | 14:25 13:51 | -34 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 9Q209 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 15:00 15:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:02 | AA1527 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:02 15:10 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY151 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 15:05 | — | — | Đã huỷ |
| 15:05 | NJM75 | ALL / N/A | Đến Orlando Executive Airport ORL | 15:05 15:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:20 | WUP214 | Wizz Air Ukraine | Đến Key West International Airport EYW | 15:20 15:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:30 | II344 | IBC Airways | Đến Miami International Airport MIA | 15:30 15:15 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 15:30 | JY234 | Interisland Airways Limited | Từ Las Américas International Airport SDQ | 14:00 | 15:30 14:36 | -54 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | II344 | IBC Airways | Đến Miami International Airport MIA | 15:40 15:13 | — | -27 | Đã cất cánh |
| 15:45 | JY328 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 13:00 | 15:45 15:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | 9Q210 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 15:40 | 16:10 16:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 9Q211 | PB Air | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 16:30 16:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:35 | JY250 | Interisland Airways Limited | Đến Norman Manley International Airport KIN | 16:35 18:04 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 16:35 | JY270 | Interisland Airways Limited | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 16:35 | — | — | Đã huỷ |
| 16:45 | JY314 | Interisland Airways Limited | Đến José Martí International Airport HAV | 16:45 16:11 | — | -34 | Đã cất cánh |
| 16:55 | JY152 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 16:20 | 16:55 | — | Đã huỷ |
| 17:00 | JY171 | Interisland Airways Limited | Đến JAGS McCartney International Airport GDT | 17:00 17:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | JY161 | Interisland Airways Limited | Đến South Caicos Airport XSC | 17:15 17:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:30 | 9Q212 | PB Air | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 17:05 | 17:30 17:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | JY162 | Interisland Airways Limited | Từ South Caicos Airport XSC | 18:00 | 18:30 18:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | JY172 | Interisland Airways Limited | Từ JAGS McCartney International Airport GDT | 17:55 | 18:30 18:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 19:29 | LXJ305 | Swiss | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 17:45 | 19:29 19:41 | +12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.