Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Owen Roberts ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Owen Roberts có 36 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | KX102 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 07:00 06:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:05 | KX4420 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 07:05 07:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AA1815 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KX4004 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 08:30 | 09:10 09:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | KX4421 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 08:45 | 09:20 09:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | KX4005 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 09:50 09:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:00 | KX4422 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 10:00 09:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:00 | AA1300 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:26 | 11:00 09:50 | -70 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AA301 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:30 | 11:30 10:03 | -87 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | DL600 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:00 | 11:35 10:24 | -71 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KOW532 | Alaska Central Express | Đến Los Angeles International Airport LAX | 11:35 | — | — | Đã huỷ |
| 11:35 | KX103 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:00 | 11:35 10:44 | -51 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KX4006 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 10:55 | 11:35 11:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | AA1301 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 12:00 12:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:10 | KX4522 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 11:35 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:30 | UA551 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:36 | 12:30 10:15 | -135 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AA301 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 12:35 12:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:40 | KX202 | Cayman Airways | Đến Tampa International Airport TPA | 12:40 12:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:55 | DL1870 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 12:55 13:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AA956 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:32 | 13:10 12:20 | -50 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | UA1854 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 13:35 13:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AA367 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:30 | KX4624 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 14:30 14:16 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:45 | KX4007 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 14:45 14:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KX481 | Cayman Airways | Từ Los Angeles International Airport LAX | 08:30 | 16:00 13:26 | -154 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4008 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 15:55 | 16:35 16:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4424 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 16:00 | 16:35 16:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KX106 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 16:45 16:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:10 | KX4009 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 17:10 17:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:20 | KX203 | Cayman Airways | Từ Tampa International Airport TPA | 16:30 | 17:20 16:11 | -69 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | KX792 | Cayman Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 18:10 18:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:25 | KX608 | Cayman Airways | Đến Norman Manley International Airport KIN | 18:25 18:10 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AA303 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:24 | 19:00 17:57 | -63 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | KX4010 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:20 | 19:00 18:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | KX107 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 20:40 | 21:15 20:18 | -57 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | KX609 | Cayman Airways | Từ Norman Manley International Airport KIN | 20:35 | 21:45 21:21 | -24 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.