Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Owen Roberts ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Owen Roberts có 35 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:28 | SIY850 | Blue Islands | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 06:15 | 05:28 09:44 | +256 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | KX600 | Cayman Airways | Đến Norman Manley International Airport KIN | 07:00 07:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:05 | KX4420 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 07:05 07:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:25 | KX4003 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 07:25 07:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:23 | KX8430 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 08:23 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | KX4004 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 08:30 | 09:10 09:30 | +20 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | KX4421 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 08:50 | 09:25 09:35 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | KX4005 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 09:50 10:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:25 | KX601 | Cayman Airways | Từ Norman Manley International Airport KIN | 09:10 | 10:25 10:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:28 | IF8127 | Fly Baghdad | Từ Miami International Airport MIA | 09:30 | 10:28 08:23 | -125 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | AA1300 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:00 09:48 | -72 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | IFL2909 | Fly Baghdad | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | KX2909 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:27 | AA301 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:32 | 11:27 08:43 | -164 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | KX104 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 11:30 11:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:30 | KX882 | Cayman Airways | Đến Golosón International Airport LCE | 11:30 11:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:35 | KX4006 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 10:55 | 11:35 11:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:48 | KX8431 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 11:02 | 11:48 | — | Theo lịch |
| 12:00 | AA1301 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 12:00 12:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:10 | KX2908 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:18 | ASP869 | Alaska Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:00 | 12:18 11:27 | -51 | Đã hạ cánh |
| 12:19 | II211 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:10 | 12:19 11:34 | -45 | Đã hạ cánh |
| 12:36 | AA301 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 12:36 12:42 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:30 | KX4624 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 14:30 14:19 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 14:45 | KX4007 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 14:45 14:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KX883 | Cayman Airways | Từ Golosón International Airport LCE | 13:35 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:05 | KX105 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 15:30 | 16:05 14:52 | -73 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | BA253 | ALL / N/A | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 15:30 | 16:10 14:48 | -82 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4008 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 15:55 | 16:35 16:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4424 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 16:00 | 16:35 | — | Theo lịch |
| 17:10 | KX4009 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 17:10 | — | — | Theo lịch |
| 17:39 | RRR2882 | Royal Air Force | Từ London Stansted Airport STN | 13:00 | 17:39 17:46 | +7 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | BA252 | ALL / N/A | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:05 18:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:23 | JRE272 | Joy Air | Từ Napa County Airport APC | 11:00 | 18:23 15:48 | -155 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | KX4010 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:20 | 19:00 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.