Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Owen Roberts ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Owen Roberts có 31 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | KX102 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:05 | KX4420 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 07:05 07:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KX4004 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 08:30 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | KX4421 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 08:45 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:50 | KX4005 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | KX4422 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | AA1300 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:00 10:11 | -49 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AA301 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:32 | 11:30 09:08 | -142 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KX103 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:00 | 11:35 10:47 | -48 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KX4006 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 10:55 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | DL600 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:00 | 11:40 09:27 | -133 | Đã hạ cánh |
| 11:59 | HPJ699 | populAir | Từ Orlando Executive Airport ORL | 11:30 | 11:59 12:13 | +14 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | AA1301 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 12:00 12:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:10 | KX4522 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 11:35 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:36 | AA301 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 12:36 12:56 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:40 | KX202 | Cayman Airways | Đến Tampa International Airport TPA | 12:40 12:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | DL1870 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:00 13:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:15 | HPJ699 | populAir | Đến Fort Lauderdale Executive Airport FXE | 13:15 | — | — | Đã huỷ |
| 14:30 | KX4624 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 14:30 14:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 14:45 | KX4007 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 14:45 14:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KX481 | Cayman Airways | Từ Los Angeles International Airport LAX | 08:30 | 16:00 15:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4008 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 15:55 | 16:35 16:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4424 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 16:00 | 16:35 16:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KX106 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 16:45 16:35 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:10 | KX4009 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 17:10 17:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:20 | KX203 | Cayman Airways | Từ Tampa International Airport TPA | 16:30 | 17:20 16:00 | -80 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | KX792 | Cayman Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 18:10 18:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:25 | KX608 | Cayman Airways | Đến Norman Manley International Airport KIN | 18:25 19:11 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 19:00 | KX4010 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:20 | 19:00 18:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | KX107 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 20:40 | 21:15 20:10 | -65 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | KX609 | Cayman Airways | Từ Norman Manley International Airport KIN | 20:35 | 21:45 22:02 | +17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.