Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Owen Roberts ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Owen Roberts có 38 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | KX102 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 07:00 07:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | KX600 | Cayman Airways | Đến Norman Manley International Airport KIN | 07:00 07:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:05 | KX4420 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 07:05 07:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:25 | KX4003 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 07:25 08:33 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KX4004 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 08:30 | 09:10 09:58 | +48 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | KX4421 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 08:50 | 09:25 08:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | KX4005 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:24 | IF8127 | Fly Baghdad | Từ Miami International Airport MIA | 09:30 | 10:24 09:22 | -62 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | KX601 | Cayman Airways | Từ Norman Manley International Airport KIN | 09:10 | 10:25 10:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | AA1300 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:00 10:22 | -38 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KX2909 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 10:30 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:25 | KX200 | Cayman Airways | Đến Tampa International Airport TPA | 11:25 11:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:27 | AA301 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:32 | 11:27 09:51 | -96 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KX103 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:00 | 11:35 10:54 | -41 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KX4006 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 10:55 | 11:35 12:13 | +38 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | DL600 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:00 | 11:40 10:07 | -93 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | AA1301 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 12:00 12:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:10 | KX2908 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:13 | II211 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 11:10 | 12:13 10:48 | -85 | Đã hạ cánh |
| 12:36 | AA301 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 12:36 12:30 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:00 | DL1870 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:00 12:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:30 | KX4624 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 14:30 14:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | KX4007 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 14:45 14:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:40 | ASP501 | Alaska Airlines | Từ Frederick W. Smith International Airport MEM | 12:17 | 15:40 15:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KX201 | Cayman Airways | Từ Tampa International Airport TPA | 15:15 | 16:05 15:08 | -57 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | BA253 | ALL / N/A | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 15:30 | 16:10 17:06 | +56 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4008 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 15:55 | 16:35 16:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | KX4424 | Cayman Airways | Từ Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 16:00 | 16:35 16:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KX106 | Cayman Airways | Đến Miami International Airport MIA | 16:45 16:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:10 | KX4009 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 17:10 17:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:10 | KX4426 | Cayman Airways | Đến Edward Bodden Little Cayman Airfield LYB | 17:10 17:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:35 | KX606 | Cayman Airways | Đến Norman Manley International Airport KIN | 17:35 17:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BA252 | ALL / N/A | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:05 18:56 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 18:05 | KX405 | Cayman Airways | Đến Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:05 18:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:55 | KX4426 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:15 | 18:55 | — | Theo lịch |
| 19:00 | KX4010 | Cayman Airways | Từ Charles Kirkconnell International Airport CYB | 18:20 | 19:00 18:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | KX607 | Cayman Airways | Từ Norman Manley International Airport KIN | 19:45 | 20:55 20:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | KX107 | Cayman Airways | Từ Miami International Airport MIA | 20:40 | 21:15 20:10 | -65 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.