Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 2/10/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 23 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 04:29 | +134 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | A46167 | AeroSucre | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 20:45 | 03:00 | — | Nguồn không báo |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:00 | A46168 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:55 | WZ1917 | Red Wings Airlines | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 23:00 | 04:55 04:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 05:55 | 05:25 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 05:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 05:55 | WZ1918 | Red Wings Airlines | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:55 06:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:00 07:24 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 06:55 | U62706 | Ural Airlines | Từ Osh International Airport OSS | 04:30 | 06:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | U62705 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport OSS | 08:50 | — | — | Đã huỷ |
| 09:00 | RT331 | Air Transport Schiphol | Từ Bugulma Airport UUA | 04:30 | 09:00 08:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | RT560 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport KZN | 09:50 10:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT188 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:40 | UT187 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 14:40 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:35 | UT178 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:35 16:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:20 | UT151 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 16:50 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 20:25 | UT152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 20:25 | — | — | Theo lịch |
| 21:45 | HY9807 | Uzbekistan Airways | Từ Namangan International Airport NMA | 18:00 | 21:45 21:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | UT177 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 20:05 | 22:35 22:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | HY9808 | Uzbekistan Airways | Đến Namangan International Airport NMA | 23:15 23:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:20 23:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.