Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 23/9/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 21 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 04:12 | +117 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 05:00 05:41 | +41 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | A46067 | AeroSucre | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 22:40 | 05:10 | — | Nguồn không báo |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 05:55 | 05:25 05:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 05:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:10 | A46068 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 06:10 06:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 08:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | A44047 | AeroSucre | Từ Kurumoch International Airport KUF | 06:15 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:55 | 10:00 09:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | UT135 | UTair Aviation | Đến Nyagan Airport NYA | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:00 | A44048 | AeroSucre | Đến Kurumoch International Airport KUF | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | UT136 | UTair Aviation | Từ Nyagan Airport NYA | 13:40 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | UT316 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 16:30 16:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:00 | UT315 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 18:40 | 20:00 19:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | UT288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:50 20:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:50 | UT151 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 19:20 | 21:50 22:25 | +35 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | UT1152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 22:50 23:37 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.