Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 10/10/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 22 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 00:10 00:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 05:55 | +220 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 05:00 05:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | A46067 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 22:40 | 05:10 07:07 | +117 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | SU1472 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:45 | 05:15 | — | Đã huỷ |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 05:55 | 05:25 | — | Theo lịch |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 07:50 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | A46068 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 06:10 08:40 | — | +150 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SU1473 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:25 | — | — | Đã huỷ |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | SU1473 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | A44047 | ALL / N/A | Từ Kurumoch International Airport KUF | 06:25 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:55 | 10:00 09:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 10:50 10:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | A44048 | ALL / N/A | Đến Kurumoch International Airport KUF | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 20:45 | 22:15 21:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | UT151 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:50 | 23:05 22:43 | -22 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.