Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 28/9/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 13 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | UT1152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 00:05 00:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:05 | HY9808 | Uzbekistan Airways | Đến Namangan International Airport NMA | 01:05 01:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 03:57 | +102 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 05:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:40 | U69443 | Ural Airlines | Đến Novy Urengoy Airport NUX | 07:40 07:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 08:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:30 | U68737 | Ural Airlines | Đến Tashkent International Airport TAS | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:35 | UT178 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | UT151 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 17:30 | 20:00 22:01 | +121 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | UT152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 21:10 23:29 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 22:35 | UT177 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 20:05 | 22:35 | — | Theo lịch |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.