Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 12/10/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 25 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | HY9808 | Uzbekistan Airways | Đến Namangan International Airport NMA | 01:05 | — | — | Theo lịch |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 06:40 | +265 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:50 | RT559 | Air Transport Schiphol | Từ Kazan International Airport KZN | 23:20 | 03:50 | — | Nguồn không báo |
| 04:55 | WZ1917 | Red Wings Airlines | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 23:00 | 04:55 05:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 05:00 04:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | SU1472 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:45 | 05:15 07:17 | +122 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 05:55 | 05:25 | — | Theo lịch |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 08:10 | — | +160 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | WZ1918 | Red Wings Airlines | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 06:05 06:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SU1473 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Từ Pulkovo Airport LED | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | SU1473 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:25 08:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:50 | U68320 | Ural Airlines | Từ Osh International Airport OSS | 07:25 | 09:50 11:24 | +94 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:55 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | UT188 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | UT187 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 14:40 | 15:40 15:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | UT178 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:35 17:13 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 20:00 | UT151 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 17:30 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 21:10 | UT152 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 21:10 21:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 22:35 | UT177 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 20:05 | 22:35 22:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:20 00:22 | — | +62 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.