Các chuyến bay tại sân bay Nizhnevartovsk ngày 13/10/2026
Sân bay Nizhnevartovsk có 14 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:55 | 02:15 04:00 | +105 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S77095 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:50 | 02:20 02:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | S77096 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:50 03:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 05:55 | 05:25 05:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 05:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:00 06:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:55 | 10:00 09:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 10:50 11:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:15 | RT331 | Air Transport Schiphol | Từ Bugulma Airport UUA | 06:45 | 11:15 10:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | U68319 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport OSS | 11:45 12:45 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 12:05 | RT560 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport KZN | 12:05 12:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 20:45 | 22:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.