Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 40 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AH6015 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:05 00:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 00:35 | AH6168 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 23:30 | 00:35 00:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | AH6351 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 00:05 | 01:20 00:28 | -52 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | AH6169 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 01:35 01:17 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 02:55 | AH6355 | Air Algérie | Từ Tiska Djanet Airport DJG | 00:25 | 02:55 02:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6027 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 05:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 06:40 | V72642 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:00 | 06:40 06:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | AH6024 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 | 07:00 06:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | V72643 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 07:40 07:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1170 | Air Algérie | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6192 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | AH1426 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:15 08:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:50 | SF2111 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 08:50 08:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6193 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:00 09:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AH6256 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 10:30 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:15 | AH1427 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 11:45 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:30 | AH6256 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | TK1411 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 11:30 | 12:50 12:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | AH326 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 13:10 13:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AH6190 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:00 | 13:10 13:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AH1171 | Air Algérie | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:10 | 13:30 13:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1528 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:35 14:14 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 13:55 | TK1412 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:55 14:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:00 | AH6191 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:00 14:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1198 | Air Algérie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:50 15:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH6257 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 14:20 | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | SF2112 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:30 | 15:30 16:34 | +64 | Đã hạ cánh |
| 15:41 | 5O535 | ASL Airlines France | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:45 | 15:41 16:03 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | AH6257 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 16:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | 5O536 | ASL Airlines France | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:55 17:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:45 | AH1199 | Air Algérie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 18:20 | 18:45 18:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | AH1529 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:00 | 19:15 19:31 | +16 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | AH6194 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:20 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:20 | AH6195 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | AH3022 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 20:30 21:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH6348 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 20:30 20:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:10 | AH6026 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:00 | 22:10 22:26 | +16 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | SV2504 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | 22:15 22:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | AH6166 | Air Algérie | Đến El Golea Airport ELG | 23:10 | — | — | Theo lịch |
| 23:55 | SV2505 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:55 00:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.