Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 1/10/2026

Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 40 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 75,0%
  2. Volotea 5,0%
  3. Domestic Airlines 5,0%
  4. Turkish Airlines 5,0%
  5. ASL Airlines France 5,0%
  6. Saudia 5,0%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 35,0%
  2. Marseille Provence Airport 10,0%
  3. EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 10,0%
  4. İstanbul Airport 7,5%
  5. Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 5,0%
  6. Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 5,0%
  7. Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport 5,0%
  8. Charles de Gaulle International Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

40 trong 40
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:05 AH6015 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 00:05 00:26 — +21 Đã cất cánh
00:35 AH6168 Air Algérie Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 23:30 00:35 00:12 -23 Đã hạ cánh
01:20 AH6351 Air Algérie Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 00:05 01:20 00:28 -52 Đã hạ cánh
01:35 AH6169 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 01:35 01:17 — -18 Đã cất cánh
02:55 AH6355 Air Algérie Từ Tiska Djanet Airport DJG 00:25 02:55 02:36 -19 Đã hạ cánh
06:00 AH6027 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 06:00 05:53 — -7 Đã cất cánh
06:40 V72642 Volotea Từ Marseille Provence Airport MRS 06:00 06:40 06:19 -21 Đã hạ cánh
07:00 AH6024 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 06:10 07:00 06:51 -9 Đã hạ cánh
07:40 V72643 Volotea Đến Marseille Provence Airport MRS 07:40 07:48 — +8 Đã cất cánh
08:00 AH1170 Air Algérie Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 08:00 08:14 — +14 Đã cất cánh
08:10 AH6192 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:10 — Nguồn không báo
08:15 AH1426 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 08:15 08:21 — +6 Đã cất cánh
08:50 SF2111 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 08:50 08:50 — 0 Đã cất cánh
09:00 AH6193 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:00 09:40 — +40 Đã cất cánh
11:40 AH6256 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 10:30 11:40 — Theo lịch
12:15 AH1427 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 11:45 12:15 — Theo lịch
12:30 AH6256 Air Algérie Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 12:30 — — Nguồn không báo
12:50 TK1411 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 11:30 12:50 12:52 +2 Đã hạ cánh
13:10 AH326 Air Algérie Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 13:10 13:20 — +10 Đã cất cánh
13:10 AH6190 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 12:00 13:10 13:25 +15 Đã hạ cánh
13:30 AH1171 Air Algérie Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 12:10 13:30 13:17 -13 Đã hạ cánh
13:35 AH1528 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 13:35 14:14 — +39 Đã cất cánh
13:55 TK1412 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 13:55 14:18 — +23 Đã cất cánh
14:00 AH6191 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 14:00 14:25 — +25 Đã cất cánh
14:50 AH1198 Air Algérie Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE 14:50 15:08 — +18 Đã cất cánh
15:20 AH6257 Air Algérie Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 14:20 15:20 — Nguồn không báo
15:30 SF2112 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 14:30 15:30 16:34 +64 Đã hạ cánh
15:41 5O535 ASL Airlines France Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 14:45 15:41 16:03 +22 Đã hạ cánh
16:10 AH6257 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 16:10 — — Nguồn không báo
16:55 5O536 ASL Airlines France Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 16:55 17:14 — +19 Đã cất cánh
18:45 AH1199 Air Algérie Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE 18:20 18:45 18:33 -12 Đã hạ cánh
19:15 AH1529 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 18:00 19:15 19:31 +16 Đã hạ cánh
19:30 AH6194 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 18:20 19:30 — Theo lịch
20:20 AH6195 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 20:20 — — Nguồn không báo
20:30 AH3022 Air Algérie Đến İstanbul Airport IST 20:30 21:22 — +52 Đã cất cánh
20:30 AH6348 Air Algérie Đến Tindouf Airport TIN 20:30 20:29 — -1 Đã cất cánh
22:10 AH6026 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:00 22:10 22:26 +16 Đã hạ cánh
22:15 SV2504 Saudia Từ King Abdulaziz International Airport JED 19:00 22:15 22:19 +4 Đã hạ cánh
23:10 AH6166 Air Algérie Đến El Golea Airport ELG 23:10 — — Theo lịch
23:55 SV2505 Saudia Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 23:55 00:19 — +24 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…