Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 34 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | AH6387 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 23:00 | 00:40 00:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | AH331 | Air Algérie | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 22:30 | 01:55 02:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | AH3023 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 03:30 03:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | V72642 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:45 | 07:25 07:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | AH468 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:45 07:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1180 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 08:00 08:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH1426 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:10 08:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6190 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:10 08:24 | +14 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | V72643 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:25 08:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6191 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:40 | EB2504 | Wamos Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 07:25 | 10:40 | — | Theo lịch |
| 10:40 | SV2504 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 07:25 | 10:40 10:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AH1427 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 11:45 | 12:15 12:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AH6196 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 11:00 | 12:15 12:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | SV2505 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:20 12:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:50 | TK1411 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 11:30 | 12:50 12:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | AH6197 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 13:05 12:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1528 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:35 13:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AH1528 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:55 | TK1412 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:55 14:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:15 | AH1181 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:40 | 14:15 14:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | AH1174 | Air Algérie | Đến Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ | 15:25 15:54 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:20 | AH6324 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 15:10 | 16:20 16:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | SF2364 | Domestic Airlines | Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ | 15:15 | 17:05 17:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AH6325 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 17:10 17:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:15 | SF2110 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:20 | 17:15 17:43 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | SF2365 | Domestic Airlines | Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ | 18:15 18:43 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AH6194 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 17:55 | 19:05 19:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | AH1529 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:00 | 19:15 19:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AH6195 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:15 20:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:00 | AH1175 | Air Algérie | Từ Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ | 19:45 | 21:00 21:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AH6354 | Air Algérie | Đến Tiska Djanet Airport DJG | 21:30 21:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6350 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 22:00 22:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:05 | AH6026 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:15 | 23:05 22:51 | -14 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.