Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 7/10/2026

Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 34 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 70,6%
  2. Domestic Airlines 8,8%
  3. Volotea 5,9%
  4. Saudia 5,9%
  5. Turkish Airlines 5,9%
  6. Wamos Air 2,9%

Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 29,4%
  2. Marseille Provence Airport 11,8%
  3. İstanbul Airport 8,8%
  4. King Abdulaziz International Airport 8,8%
  5. Charles de Gaulle International Airport 8,8%
  6. Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport 5,9%
  7. Lille Airport 5,9%
  8. Metz-Nancy-Lorraine Airport 5,9%

Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.

34 trong 34
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:40 AH6387 Air Algérie Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 23:00 00:40 00:28 -12 Đã hạ cánh
01:55 AH331 Air Algérie Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 22:30 01:55 02:02 +7 Đã hạ cánh
03:30 AH3023 Air Algérie Từ İstanbul Airport IST 02:30 03:30 03:47 +17 Đã hạ cánh
07:25 V72642 Volotea Từ Marseille Provence Airport MRS 06:45 07:25 07:05 -20 Đã hạ cánh
07:45 AH468 Air Algérie Đến King Abdulaziz International Airport JED 07:45 07:56 — +11 Đã cất cánh
08:00 AH1180 Air Algérie Đến Lille Airport LIL 08:00 08:22 — +22 Đã cất cánh
08:10 AH1426 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 08:10 08:26 — +16 Đã cất cánh
08:10 AH6190 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:10 08:24 +14 Đã hạ cánh
08:25 V72643 Volotea Đến Marseille Provence Airport MRS 08:25 08:33 — +8 Đã cất cánh
09:00 AH6191 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:00 09:09 — +9 Đã cất cánh
10:40 EB2504 Wamos Air Từ King Abdulaziz International Airport JED 07:25 10:40 — Theo lịch
10:40 SV2504 Saudia Từ King Abdulaziz International Airport JED 07:25 10:40 10:39 -1 Đã hạ cánh
12:15 AH1427 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 11:45 12:15 12:11 -4 Đã hạ cánh
12:15 AH6196 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 11:00 12:15 12:04 -11 Đã hạ cánh
12:20 SV2505 Saudia Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 12:20 12:27 — +7 Đã cất cánh
12:50 TK1411 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 11:30 12:50 12:45 -5 Đã hạ cánh
13:05 AH6197 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 13:05 12:57 — -8 Đã cất cánh
13:35 AH1528 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 13:35 13:42 — +7 Đã cất cánh
13:45 AH1528 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 13:45 — — Đã hạ cánh
13:55 TK1412 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 13:55 14:07 — +12 Đã cất cánh
14:15 AH1181 Air Algérie Từ Lille Airport LIL 12:40 14:15 14:06 -9 Đã hạ cánh
15:25 AH1174 Air Algérie Đến Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ 15:25 15:54 — +29 Đã cất cánh
16:20 AH6324 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 15:10 16:20 16:29 +9 Đã hạ cánh
17:05 SF2364 Domestic Airlines Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ 15:15 17:05 17:08 +3 Đã hạ cánh
17:10 AH6325 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 17:10 17:24 — +14 Đã cất cánh
17:15 SF2110 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 16:20 17:15 17:43 +28 Đã hạ cánh
18:15 SF2365 Domestic Airlines Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ 18:15 18:43 — +28 Đã cất cánh
19:05 AH6194 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 17:55 19:05 19:03 -2 Đã hạ cánh
19:15 AH1529 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 18:00 19:15 19:21 +6 Đã hạ cánh
20:15 AH6195 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 20:15 20:07 — -8 Đã cất cánh
21:00 AH1175 Air Algérie Từ Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ 19:45 21:00 21:14 +14 Đã hạ cánh
21:30 AH6354 Air Algérie Đến Tiska Djanet Airport DJG 21:30 21:29 — -1 Đã cất cánh
22:00 AH6350 Air Algérie Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 22:00 22:17 — +17 Đã cất cánh
23:05 AH6026 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 22:15 23:05 22:51 -14 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…