Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 3/10/2026

Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 41 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 75,6%
  2. Domestic Airlines 9,8%
  3. Volotea 4,9%
  4. Turkish Airlines 4,9%
  5. Transavia France 4,9%

Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 24,4%
  2. İstanbul Airport 9,8%
  3. Marseille Provence Airport 9,8%
  4. Paris-Orly Airport 9,8%
  5. Ain Beida Airport 7,3%
  6. Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 4,9%
  7. EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 4,9%
  8. Lyon Saint-Exupéry Airport 4,9%

Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.

41 trong 41
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:35 AH6168 Air Algérie Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 23:30 00:35 00:39 +4 Đã hạ cánh
00:40 AH6387 Air Algérie Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 23:00 00:40 — Theo lịch
01:35 AH6169 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 01:35 01:29 — -6 Đã cất cánh
02:55 AH6345 Air Algérie Từ Ain Beida Airport OGX 01:45 02:55 02:02 -53 Đã hạ cánh
03:30 AH3023 Air Algérie Từ İstanbul Airport IST 02:30 03:30 04:45 +75 Đã hạ cánh
03:40 AH6353 Air Algérie Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 01:40 03:40 — Theo lịch
06:00 AH6027 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 06:00 — — Nguồn không báo
07:10 V72642 Volotea Từ Marseille Provence Airport MRS 06:30 07:10 06:51 -19 Đã hạ cánh
08:00 AH1170 Air Algérie Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 08:00 08:16 — +16 Đã cất cánh
08:10 AH6190 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:10 08:02 -8 Đã hạ cánh
08:10 V72643 Volotea Đến Marseille Provence Airport MRS 08:10 08:06 — -4 Đã cất cánh
08:15 AH1426 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 08:15 08:46 — +31 Đã cất cánh
09:00 AH1460 Air Algérie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 09:00 09:20 — +20 Đã cất cánh
09:00 AH6191 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:00 08:56 — -4 Đã cất cánh
09:10 AH6258 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 08:00 09:10 — Theo lịch
09:30 SF2365 Domestic Airlines Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ 09:30 09:32 — +2 Đã cất cánh
10:00 AH6258 Air Algérie Đến Touggourt Sidi Madhi Airport TGR 10:00 09:55 — -5 Đã cất cánh
12:10 AH6324 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 11:00 12:10 11:58 -12 Đã hạ cánh
12:15 AH1427 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 11:45 12:15 12:38 +23 Đã hạ cánh
12:50 TK1411 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 11:30 12:50 — Nguồn không báo
13:00 AH6325 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 13:00 12:58 — -2 Đã cất cánh
13:15 AH6259 Air Algérie Từ Touggourt Sidi Madhi Airport TGR 12:00 13:15 — Theo lịch
13:30 AH1122 Air Algérie Đến Paris-Orly Airport ORY 13:30 14:11 — +41 Đã cất cánh
13:30 AH1171 Air Algérie Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 12:10 13:30 12:57 -33 Đã hạ cánh
13:35 AH1199 Air Algérie Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE 13:10 13:35 13:44 +9 Đã hạ cánh
13:55 TK1412 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 13:55 14:44 — +49 Đã cất cánh
14:05 AH6259 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 14:05 — — Nguồn không báo
14:10 SF2364 Domestic Airlines Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ 12:20 14:10 13:32 -38 Đã hạ cánh
14:35 AH1198 Air Algérie Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE 14:35 14:54 — +19 Đã cất cánh
15:00 AH6342 Air Algérie Đến Ain Beida Airport OGX 15:00 15:30 — +30 Đã cất cánh
17:35 TO7248 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 16:10 17:35 17:22 -13 Đã hạ cánh
18:35 TO7249 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 18:35 18:42 — +7 Đã cất cánh
19:15 AH1123 Air Algérie Từ Paris-Orly Airport ORY 18:00 19:15 19:55 +40 Đã hạ cánh
19:15 AH1461 Air Algérie Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 18:25 19:15 19:25 +10 Đã hạ cánh
20:30 AH3022 Air Algérie Đến İstanbul Airport IST 20:30 20:53 — +23 Đã cất cánh
20:45 SF2116 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 19:50 20:45 — Nguồn không báo
21:45 SF2126 Domestic Airlines Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 21:45 21:45 — 0 Đã cất cánh
21:50 AH6192 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 20:50 21:50 21:52 +2 Đã hạ cánh
22:50 AH6193 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 22:50 22:55 — +5 Đã cất cánh
22:50 AH6346 Air Algérie Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 22:50 22:39 — -11 Đã cất cánh
23:30 AH6343 Air Algérie Từ Ain Beida Airport OGX 22:30 23:30 — Theo lịch

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…